
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 3,5 Tr € (6 thg 10, 2024)
Cập nhật:
Shavy Babicka đang thi đấu cho United. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Gabon, Tuổi: 26, Chiều cao: 180 cm, Giá trị thị trường: 1,5 Tr €. Shavy Babicka mùa giải 2026-2027: 8 trận, 3 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Shavy Babicka ra sân là Al Dhafra vs Dubai United, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 16 tháng 10, 2026.
Dubai United: 6 trận, 2 bàn, 1 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Dubai United ở mùa giải 2026/2027, Shavy Babicka thi đấu 232 phút và đá chính 1 trận.
Dubai United: 8 trận, 3 bàn, 1 kiến tạo
Fatih Karagümrük: 16 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Lech Poznań: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Crvena Zvezda: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Toulouse: 49 trận, 5 bàn, 2 kiến tạo
Aris Limassol: 31 trận, 4 bàn, 1 kiến tạo
Trang liên quan: United, Tỷ số bóng đá trực tuyến
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Karagümrük | 25 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Crvena Zvezda | 25 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Crvena Zvezda | 25 tuổi | 2 Tr € | |
| Toulouse | 25 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Toulouse | 24 tuổi | 3 Tr € | |
| Toulouse | 24 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Toulouse | 24 tuổi | 2 Tr € | |
| Toulouse | 23 tuổi | 2 Tr € | |
| Aris Limassol | 23 tuổi | 1 Tr € | |
| Aris Limassol | 22 tuổi | 800 N € | |
| Aris Limassol | 22 tuổi | 600 N € | |
| Aris Limassol | 22 tuổi | 450 N € | |
| Aris Limassol | 21 tuổi | 350 N € | |
| Aris Limassol | 21 tuổi | 100 N € |
Shavy Babicka năm nay 26 tuổi. Ngày sinh: 1 tháng 6, 2000.
Vị trí: Tiền đạo.
Shavy Babicka đang thi đấu cho United.
Chiều cao của Shavy Babicka: 180 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Gabon.
Giá trị chuyển nhượng: 1,5 Tr €.
Shavy Babicka mùa giải 2026-2027: 8 trận, 3 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Shavy Babicka mùa giải 2026-2027: 8 trận, 3 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 412. Điểm đánh giá trung bình: 6,9.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2027 | Cúp các quốc gia châu Phi | GabonĐội tuyển quốc gia | 2 | 147 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2026-2027 | Giải VĐQG UAE (Pro League) | Dubai United | 6 | 232 | 2 | 1 | 7,0 |
| Cúp Liên đoàn UAE | Dubai United | 2 | 180 | 1 | 0 | 6,4 | |
| 2026 | Vòng loại World Championship (CAF) | GabonĐội tuyển quốc gia | 4 | 168 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2025-2026 | Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Fatih Karagümrük | 15 | 855 | 1 | 1 | 6,6 |
| Cúp Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | Fatih Karagümrük |
| 1 |
| 45 |
| 0 |
| 0 |
| – |
| Champions League | Lech Poznań | 2 | 117 | 0 | 0 | 6,6 |
| SuperLiga (Serbia) | Lech Poznań | 1 | 13 | 0 | 0 | 6,3 |
| Champions League | Crvena Zvezda | 2 | 143 | 0 | 0 | 6,5 |
| SuperLiga (Serbia) | Crvena Zvezda | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2025 | Cúp các quốc gia châu Phi | GabonĐội tuyển quốc gia | 8 | 356 | 2 | 0 | 6,7 |
|---|
| 2024-2025 | Ligue 1 | Toulouse | 30 | 1.178 | 4 | 2 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Pháp | Toulouse | 3 | 266 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2023-2024 | Ligue 1 | Toulouse | 12 | 368 | 1 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | Toulouse | 2 | 31 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Toulouse | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Cúp Quốc gia Pháp | Toulouse | 1 | 15 | 0 | 0 | 6,9 | |
| Giải hạng Nhất Cộng hòa Síp | Aris Limassol | 8 | 428 | 0 | 0 | – | |
| Europa League | Aris Limassol | 7 | 394 | 3 | 0 | 6,9 | |
| Champions League | Aris Limassol | 4 | 234 | 1 | 1 | 6,7 | |
| Giao hữu quốc tế | GabonĐội tuyển quốc gia | 1 | 80 | 0 | 0 | – |
| 2023 | Cúp các quốc gia châu Phi | GabonĐội tuyển quốc gia | 5 | 161 | 1 | 0 | 6,7 |
|---|
| 2022-2023 | Giải hạng Nhất Cộng hòa Síp | Aris Limassol | 10 | 598 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Siêu cúp Cộng hòa Síp | Aris Limassol | 1 | 44 | 0 | 0 | – | |
| Europa Conference League | Aris Limassol | 1 | 45 | 0 | 0 | – |