Quảng cáo
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 625 N € (4 thg 6, 2018)
Cập nhật:
Wang Shenchao đang thi đấu cho Shanghai Port. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Trung Quốc, Tuổi: 37, Chiều cao: 180 cm, Giá trị thị trường: 25 N €. Wang Shenchao mùa giải 2026: 15 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Wang Shenchao ra sân là Shanghai Port vs Chengdu Rongcheng, với 1 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 18 tháng 10, 2026.
Shanghai Port: 14 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Shanghai Port ở mùa giải 2026, Wang Shenchao thi đấu 324 phút và đá chính 3 trận.
Shanghai Port: 332 trận, 25 bàn, 23 kiến tạo
Trang liên quan: Shanghai Port, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Wang Shenchao năm nay 37 tuổi. Ngày sinh: 8 tháng 2, 1989.
Vị trí: Hậu vệ.
Wang Shenchao đang thi đấu cho Shanghai Port.
Chiều cao của Wang Shenchao: 180 cm.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Shanghai Port | 37 tuổi | 25 N € | |
| Shanghai Port | 36 tuổi | 25 N € | |
| Shanghai Port | 36 tuổi | 25 N € | |
| Shanghai Port | 35 tuổi | 50 N € | |
| Shanghai Port | 35 tuổi | 75 N € | |
| Shanghai Port | 34 tuổi | 75 N € | |
| Shanghai Port | 34 tuổi | 200 N € | |
| Shanghai Port | 33 tuổi | 200 N € | |
| Shanghai Port | 33 tuổi | 250 N € | |
| Shanghai Port | 32 tuổi | 350 N € | |
| Shanghai Port | 32 tuổi | 350 N € | |
| Shanghai Port | 31 tuổi | 400 N € | |
| Shanghai Port | 31 tuổi | 450 N € | |
| Shanghai Port | 30 tuổi | 550 N € | |
| Shanghai Port | 30 tuổi | 500 N € | |
| Shanghai Port | 29 tuổi | 550 N € | |
| Shanghai Port | 29 tuổi | 625 N € | |
| Shanghai Port | 28 tuổi | 550 N € | |
| Shanghai Port | 28 tuổi | 425 N € | |
| Shanghai Port | 28 tuổi | 375 N € | |
| Shanghai Port | 27 tuổi | 375 N € | |
| Shanghai Port | 27 tuổi | 400 N € | |
| Shanghai Port | 26 tuổi | 375 N € | |
| Shanghai Port | 26 tuổi | 275 N € | |
| Shanghai Port | 25 tuổi | 300 N € | |
| Shanghai Port | 25 tuổi | 200 N € | |
| Shanghai Port | 25 tuổi | 250 N € | |
| Shanghai Port | 24 tuổi | 175 N € | |
| Shanghai Port | 23 tuổi | 200 N € |
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Trung Quốc.
Giá trị chuyển nhượng: 25 N €.
Wang Shenchao mùa giải 2026: 15 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Wang Shenchao mùa giải 2026: 15 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 407. Điểm đánh giá trung bình: 6,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Shanghai Port | 13 | 317 | 0 | 1 | 6,6 |
| Cúp FA Trung Quốc | Shanghai Port | 2 | 90 | 0 | 0 | 6,7 | |
| 2025-2026 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Shanghai Port | 4 | 243 | 1 | 0 | 6,9 |
| AFC Champions League Elite | Shanghai Port | 4 | 339 | 0 | 0 | 6,3 | |
| 2025 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Shanghai Port | 21 | 1.269 | 3 | 1 | 6,8 |
| 2024-2025 | AFC Champions League Elite | Shanghai Port | 8 | 514 |
| 0 |
| 0 |
| 6,5 |
| Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Shanghai Port | 4 | 144 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2024 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Shanghai Port | 26 | 1.384 | 3 | 3 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA Trung Quốc | Shanghai Port | 3 | 243 | 0 | 0 | 7,0 | |
| Siêu cúp Trung Quốc | Shanghai Port | 1 | 81 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2023-2024 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Shanghai Port | 3 | 250 | 0 | 1 | 6,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| AFC Champions League | Shanghai Port | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,9 | |
| Giao hữu quốc tế | Trung QuốcĐội tuyển quốc gia | 2 | 107 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2023 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Shanghai Port | 28 | 2.314 | 4 | 1 | 7,0 |
|---|
| 2022-2023 | Cúp FA Trung Quốc | Shanghai Port | 2 | 96 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Shanghai Port | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2022 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Shanghai Port | 29 | 2.150 | 2 | 0 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vòng loại World Championship (AFC) | Trung QuốcĐội tuyển quốc gia | 10 | 828 | 0 | 3 | 6,9 |
| 2021-2022 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Shanghai Port | 2 | 148 | 0 | 0 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vòng loại World Championship (AFC) | Trung QuốcĐội tuyển quốc gia | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2021 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Shanghai Port | 19 | 1.534 | 1 | 1 | 6,7 |
|---|
| 2020-2021 | AFC Champions League | Shanghai Port | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Shanghai Port | 1 | 90 | 1 | 1 | 7,8 |
| 2020 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Shanghai Port | 18 | 1.525 | 2 | 1 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| AFC Champions League | Shanghai Port | 4 | 270 | 0 | 0 | 7,0 |
| 2019-2020 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Shanghai Port | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch bóng đá Đông Á EAFF E-1 | Trung QuốcĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2019 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Shanghai Port | 23 | 2.003 | 1 | 3 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| AFC Champions League | Shanghai Port | 7 | 624 | 2 | 0 | 6,8 |
| 2018-2019 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Shanghai Port | 4 | 315 | 0 | 0 | 6,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| AFC Champions League | Shanghai Port | 2 | 210 | 1 | 0 | 6,7 |
| 2018 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Shanghai Port | 22 | 1.909 | 2 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| AFC Champions League | Shanghai Port | 6 | 374 | 0 | 1 | 6,7 |
| 2017-2018 | AFC Champions League | Shanghai Port | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,9 |
|---|
| 2017 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Shanghai Port | 26 | 2.331 | 1 | 2 | 6,6 |
|---|
| 2016-2017 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Shanghai Port | 3 | 270 | 0 | 1 | 7,2 |
|---|
| 2016 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Shanghai Port | 22 | 1.691 | 0 | 3 | 6,7 |
|---|
| 2015-2016 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Shanghai Port | 2 | 179 | 1 | 0 | 6,9 |
|---|
| 2015 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Shanghai Port | 16 | 1.440 | 0 | 3 | 6,7 |
|---|
| 2014-2015 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Shanghai Port | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|