Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cập nhật:
Sherida Spitse đang thi đấu cho Ajax Amsterdam(w). Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Hà Lan, Tuổi: 36, Chiều cao: 167 cm, Giá trị thị trường: 65 N €. Sherida Spitse mùa giải 2026-2027: 12 trận, 3 bàn thắng và 4 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Sherida Spitse ra sân là Feyenoord Rotterdam (W) vs Ajax Amsterdam (W), với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 4 tháng 10, 2026.
Ajax Amsterdam (W): 7 trận, 1 bàn, 3 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Ajax Amsterdam (W) ở mùa giải 2026/2027, Sherida Spitse thi đấu 619 phút và đá chính 7 trận.
Trang liên quan: Ajax Amsterdam(w), Tỷ số bóng đá trực tuyến
Sherida Spitse năm nay 36 tuổi. Ngày sinh: 29 tháng 5, 1990.
Vị trí: Tiền vệ.
Sherida Spitse đang thi đấu cho Ajax Amsterdam(w).
Chiều cao của Sherida Spitse: 167 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Hà Lan.
Giá trị chuyển nhượng: 65 N €.
Sherida Spitse mùa giải 2026-2027: 12 trận, 3 bàn thắng và 4 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Sherida Spitse mùa giải 2026-2027: 12 trận, 3 bàn thắng và 4 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.024. Điểm đánh giá trung bình: 6,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Netherlands Eredivisie Vrouwen | Ajax Amsterdam (W) | 7 | 619 | 1 | 3 | 6,7 |
| Women's Champions League | Ajax Amsterdam (W) | 4 | 360 | 1 | 0 | 6,2 | |
| EL W | Ajax Amsterdam (W) | 1 | 45 | 1 | 1 | – | |
| 2025-2026 | Netherlands Eredivisie Vrouwen | Ajax Amsterdam (W) | 19 | 1.664 | 7 | 2 | 7,1 |
| EL W | Ajax Amsterdam (W) | 6 | 407 | 0 | 0 | 5,5 | |
| WNL | Hà LanĐội tuyển quốc gia | 6 | 330 | 1 | 0 | 7,0 | |
| 2025 |
|---|
| European Women's Championship |
| Hà LanĐội tuyển quốc gia |
| 3 |
| 149 |
| 0 |
| 0 |
| 6,3 |
| 2024-2025 | Netherlands Eredivisie Vrouwen | Ajax Amsterdam (W) | 22 | 1.951 | 2 | 4 | 7,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Women's Champions League | Ajax Amsterdam (W) | 1 | 90 | 0 | 0 | – | |
| EuropeCW Q | Hà LanĐội tuyển quốc gia | 4 | 360 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Giao hữu quốc tế | Hà LanĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2024 | Giao hữu quốc tế | Hà LanĐội tuyển quốc gia | 1 | 76 | 1 | 1 | 9,3 |
|---|
| 2023-2024 | Netherlands Eredivisie Vrouwen | Ajax Amsterdam (W) | 21 | 1.724 | 4 | 1 | 7,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Women's Champions League | Ajax Amsterdam (W) | 10 | 873 | 2 | 0 | 7,1 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Ajax Amsterdam (W) | 2 | 125 | 0 | 0 | 6,1 | |
| Netherlands Women's Dutch Cup | Ajax Amsterdam (W) | 1 | 90 | 0 | 0 | – | |
| WNL | Hà LanĐội tuyển quốc gia | 8 | 673 | 0 | 1 | 7,0 | |
| EuropeCW Q | Hà LanĐội tuyển quốc gia | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,9 | |
| Women's World Championship | Hà LanĐội tuyển quốc gia | 2 | 158 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2023 | Women's World Championship | Hà LanĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,2 |
|---|
| 2022-2023 | Netherlands Eredivisie Vrouwen | Ajax Amsterdam (W) | 20 | 1.752 | 5 | 5 | 7,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Women's Champions League | Ajax Amsterdam (W) | 4 | 360 | 0 | 0 | – | |
| Netherlands Women's Dutch Cup | Ajax Amsterdam (W) | 2 | 136 | 0 | 0 | – | |
| Giao hữu quốc tế | Hà LanĐội tuyển quốc gia | 6 | 406 | 1 | 0 | 7,2 | |
| Women's World Championship | Hà LanĐội tuyển quốc gia | 2 | 180 | 0 | 1 | 7,3 |
| 2022 | European Women's Championship | Hà LanĐội tuyển quốc gia | 4 | 375 | 0 | 1 | 7,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu quốc tế | Hà LanĐội tuyển quốc gia | 3 | 214 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2021-2022 | Netherlands Eredivisie Vrouwen | Ajax Amsterdam (W) | 24 | 1.972 | 2 | 7 | 7,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Netherlands Women's Dutch Cup | Ajax Amsterdam (W) | 2 | 180 | 0 | 0 | – | |
| Women's World Championship qualification(Europe) | Hà LanĐội tuyển quốc gia | 8 | 614 | 1 | 2 | 7,6 | |
| Giao hữu quốc tế | Hà LanĐội tuyển quốc gia | 6 | 417 | 0 | 1 | 6,5 | |
| Four Nations Tournament | Hà LanĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2020-2021 | Netherlands Eredivisie Vrouwen | Ajax Amsterdam (W) | 11 | 975 | 0 | 1 | 7,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Netherlands Women's Dutch Cup | Ajax Amsterdam (W) | 1 | 90 | 0 | 0 | – | |
| Women's Champions League | Valerenga (W) | 1 | 29 | 0 | 0 | – | |
| Giao hữu quốc tế | Hà LanĐội tuyển quốc gia | 7 | 563 | 1 | 0 | 5,9 | |
| European Women's Championship | Hà LanĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 1 | 1 | 9,2 |
| 2019-2021 | European Women's Championship | Hà LanĐội tuyển quốc gia | 2 | 180 | 2 | 1 | 6,6 |
|---|
| 2019-2020 | Giao hữu quốc tế | Hà LanĐội tuyển quốc gia | 2 | 154 | 1 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| European Women's Championship | Hà LanĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 2 | 0 | – |
| 2019 | Women's World Championship | Hà LanĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|
| 2018-2019 | Women's World Championship | Hà LanĐội tuyển quốc gia | 6 | 550 | 0 | 4 | 7,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu quốc tế | Hà LanĐội tuyển quốc gia | 1 | 85 | 0 | 1 | 7,4 |