Quảng cáo
Shiwei Che đang thi đấu cho Qingdao Hainiu. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Trung Quốc, Tuổi: 30, Chiều cao: 183 cm, Giá trị thị trường: 50 N €. 2026: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Qingdao Hainiu vs Liaoning Tieren (17 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 125 N € (18 thg 6, 2017)
Qingdao Hainiu: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Qingdao Hainiu ở mùa giải 2026, Shiwei Che thi đấu 151 phút và đá chính 2 trận.
Qingdao Hainiu: 26 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Foshan Nanshi: 13 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Yunnan Yukun: 17 trận, 1 bàn, 3 kiến tạo
Kunshan FC(2014-2023): 16 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Tianjin Jinmen Tiger: 10 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Hebei FC(2010-2023): 14 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Qingdao Hainiu, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Shiwei Che năm nay 30 tuổi. Ngày sinh: 30 tháng 10, 1996.
Vị trí: Tiền vệ.
Shiwei Che đang thi đấu cho Qingdao Hainiu.
Chiều cao của Shiwei Che: 183 cm.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Qingdao Hainiu | 29 tuổi | 50 N € | |
| Qingdao Hainiu | 29 tuổi | 75 N € | |
| Qingdao Hainiu | 28 tuổi | 50 N € | |
| Foshan Nanshi | 28 tuổi | 50 N € | |
| Foshan Nanshi | 27 tuổi | 25 N € | |
| Yunnan Yukun | 27 tuổi | 50 N € | |
| Yunnan Yukun | 26 tuổi | 50 N € | |
| Kunshan FC(2014-2023) | 26 tuổi | 100 N € | |
| Tianjin Jinmen Tiger | 24 tuổi | 75 N € | |
| Hebei Reserves | 23 tuổi | 50 N € | |
| Hebei FC(2010-2023) | 22 tuổi | 75 N € | |
| Hebei FC(2010-2023) | 21 tuổi | 100 N € | |
| Hebei FC(2010-2023) | 21 tuổi | 100 N € | |
| Hebei FC(2010-2023) | 20 tuổi | 125 N € | |
| Hebei FC(2010-2023) | 20 tuổi | 25 N € | |
| Hebei Reserves | 20 tuổi | 25 N € | |
| Hebei FC(2010-2023) | 19 tuổi | 50 N € | |
| Hebei FC(2010-2023) | 18 tuổi | 25 N € | |
| Hebei FC(2010-2023) | 18 tuổi | 25 N € |
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Trung Quốc.
Giá trị chuyển nhượng: 50 N €.
Shiwei Che mùa giải 2026: 5 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Shiwei Che mùa giải 2026: 5 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 235. Điểm đánh giá trung bình: 6,3.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Qingdao Hainiu | 4 | 150 | 0 | 0 | 6,3 |
| Cúp FA Trung Quốc | Qingdao Hainiu | 1 | 85 | 0 | 0 | 6,3 | |
| 2025-2026 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Qingdao Hainiu | 4 | 145 | 1 | 0 | 6,6 |
| 2025 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Qingdao Hainiu | 13 | 470 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2024-2025 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Qingdao Hainiu | 3 | 120 | 0 | 0 | 6,3 |
| Cúp FA Trung Quốc | Qingdao Hainiu | 1 | 74 |
| 0 |
| 0 |
| 6,3 |
| 2024 | Giải hạng Nhất Trung Quốc (League One) | Foshan Nanshi | 10 | 476 | 0 | 1 | 6,6 |
|---|
| 2023-2024 | Giải hạng Nhất Trung Quốc (League One) | Foshan Nanshi | 3 | 99 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải hạng Nhì Trung Quốc (League Two) | Yunnan Yukun | 3 | 236 | 0 | 1 | 6,8 |
| 2023 | Giải hạng Nhì Trung Quốc (League Two) | Yunnan Yukun | 4 | 275 | 0 | 1 | 6,5 |
|---|
| 2022-2023 | Giải hạng Nhì Trung Quốc (League Two) | Yunnan Yukun | 9 | 421 | 1 | 1 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA Trung Quốc | Yunnan Yukun | 1 | 26 | 0 | 0 | – | |
| Giải hạng Nhất Trung Quốc (League One) | Kunshan FC(2014-2023) | 16 | 542 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Cúp FA Trung Quốc | Tianjin Jinmen Tiger | 2 | 86 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Tianjin Jinmen Tiger | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2020 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Tianjin Jinmen Tiger | 7 | 347 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|
| 2019 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Hebei FC(2010-2023) | 2 | 15 | 0 | 0 | 5,9 |
|---|
| 2018 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Hebei FC(2010-2023) | 4 | 119 | 0 | 0 | 6,1 |
|---|
| 2017 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Hebei FC(2010-2023) | 7 | 319 | 0 | 0 | 6,1 |
|---|
| 2016-2017 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Hebei FC(2010-2023) | 1 | 56 | 1 | 0 | 7,5 |
|---|