Quảng cáo
Show đang thi đấu cho Kocaelispor. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Angola, Tuổi: 27, Chiều cao: 180 cm, Giá trị thị trường: 1,5 Tr €. 2026-2027: 10 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Kocaelispor vs Mazıdağı Fosfatspor (27 tháng 10, 2026).
Cập nhật:

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 2 Tr € (27 thg 1, 2021)
Kocaelispor: 9 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Kocaelispor ở mùa giải 2026/2027, Show thi đấu 810 phút và đá chính 9 trận.
Kocaelispor: 42 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Dallas: 14 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Maccabi Haifa: 31 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Ludogorets Razgrad: 54 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Boavista: 34 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Belenenses SAD: 22 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Trang liên quan: Kocaelispor, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Show năm nay 27 tuổi. Ngày sinh: 6 tháng 3, 1999.
Vị trí: Tiền vệ.
Show đang thi đấu cho Kocaelispor.
Chiều cao của Show: 180 cm.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Kocaelispor | 27 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Kocaelispor | 26 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Kocaelispor | 26 tuổi | 1 Tr € | |
| Kocaelispor | 26 tuổi | 800 N € | |
| Dallas | 26 tuổi | 600 N € | |
| Dallas | 25 tuổi | 750 N € | |
| Maccabi Haifa | 25 tuổi | 750 N € | |
| Maccabi Haifa | 24 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Ludogorets Razgrad | 24 tuổi | 1,3 Tr € | |
| Ludogorets Razgrad | 23 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Ludogorets Razgrad | 23 tuổi | 1,1 Tr € | |
| Ludogorets Razgrad | 22 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Boavista | 22 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Boavista | 21 tuổi | 2 Tr € | |
| Boavista | 21 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Belenenses SAD | 21 tuổi | 1,3 Tr € | |
| Belenenses SAD | 20 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Belenenses SAD | 20 tuổi | 1,5 Tr € |
Quốc tịch: Angola.
Giá trị chuyển nhượng: 1,5 Tr €.
Show mùa giải 2026-2027: 10 trận, 1 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Show mùa giải 2026-2027: 10 trận, 1 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 855. Điểm đánh giá trung bình: 6,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2027 | Cúp các quốc gia châu Phi | AngolaĐội tuyển quốc gia | 2 | 166 | 0 | 0 | 7,0 |
| 2026-2027 | Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Kocaelispor | 9 | 810 | 1 | 1 | 6,6 |
| Cúp Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | Kocaelispor | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,8 | |
| 2026 | Vòng loại World Championship (CAF) | AngolaĐội tuyển quốc gia | 7 | 556 | 0 | 1 | 6,1 |
| 2025-2026 | Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Kocaelispor | 30 | 2.319 | 0 | 0 | 6,4 |
| Cúp Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | Kocaelispor | 2 | 96 |
| 0 |
| 0 |
| 6,8 |
| 2025 | Major League Soccer (MLS) | Dallas | 5 | 260 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| US Open Cup | Dallas | 1 | 45 | 0 | 1 | 7,2 | |
| Cúp các quốc gia châu Phi | AngolaĐội tuyển quốc gia | 8 | 631 | 1 | 0 | 6,7 | |
| CAF Confederations Cup (Nam Phi) | AngolaĐội tuyển quốc gia | 3 | 265 | 0 | 0 | – |
| 2024-2025 | Major League Soccer (MLS) | Dallas | 6 | 441 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAF Confederations Cup (Nam Phi) | AngolaĐội tuyển quốc gia | 2 | 155 | 0 | 0 | – |
| 2024 | Major League Soccer (MLS) | Dallas | 2 | 96 | 0 | 0 | 6,0 |
|---|
| 2023-2024 | Giải VĐQG Israel (Ligat Ha'al) | Maccabi Haifa | 21 | 831 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | Maccabi Haifa | 6 | 417 | 0 | 0 | 6,1 | |
| Europa Conference League | Maccabi Haifa | 3 | 254 | 0 | 0 | 6,0 | |
| Cúp Liên đoàn Ligat Ha'al (Israel) | Maccabi Haifa | 1 | 71 | 0 | 0 | – | |
| Champions League | Ludogorets Razgrad | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Giao hữu quốc tế | AngolaĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,1 | |
| Cúp các quốc gia châu Phi | AngolaĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2023 | Cúp các quốc gia châu Phi | AngolaĐội tuyển quốc gia | 8 | 519 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|
| 2022-2023 | Giải hạng Nhất Bulgaria (First League) | Ludogorets Razgrad | 19 | 692 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | Ludogorets Razgrad | 6 | 337 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Champions League | Ludogorets Razgrad | 3 | 186 | 0 | 0 | 6,1 | |
| Cúp Quốc gia Bulgaria | Ludogorets Razgrad | 2 | 37 | 0 | 0 | – | |
| Europa Conference League | Ludogorets Razgrad | 1 | 84 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Cúp các quốc gia châu Phi | AngolaĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2021-2022 | Giải hạng Nhất Bulgaria (First League) | Ludogorets Razgrad | 16 | 732 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | Ludogorets Razgrad | 4 | 187 | 0 | 0 | 6,1 | |
| Champions League | Ludogorets Razgrad | 1 | 74 | 0 | 0 | – | |
| Cúp Quốc gia Bulgaria | Ludogorets Razgrad | 1 | 82 | 0 | 0 | – | |
| Vtora Liga (Bulgaria) | Boavista | 1 | 46 | 0 | 0 | – | |
| Vòng loại World Championship (CAF) | AngolaĐội tuyển quốc gia | 1 | 89 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Boavista | 31 | 1.485 | 0 | 1 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | Boavista | 2 | 129 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Belenenses SAD | 22 | 1.709 | 0 | 1 | 6,3 |
|---|
| 2019 | Cúp các quốc gia châu Phi | AngolaĐội tuyển quốc gia | 2 | 128 | 0 | 0 | 7,1 |
|---|
| 2018-2019 | CAF Champions League | Primeiro de Agosto | 3 | 228 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2018 | CAF Champions League | Primeiro de Agosto | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2017-2018 | CAF Champions League | Primeiro de Agosto | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|