Quảng cáo
Shu Mogi đang thi đấu cho Tegevajaro Miyazaki. Vị trí: Thủ môn, Quốc tịch: Nhật Bản, Tuổi: 27, Chiều cao: 195 cm, Giá trị thị trường: 150 N €. 2026-2027: 8 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Montedio Yamagata vs Tegevajaro Miyazaki (25 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Tegevajaro Miyazaki: 8 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Tegevajaro Miyazaki ở mùa giải 2026/2027, Shu Mogi thi đấu 720 phút và đá chính 8 trận.
Tegevajaro Miyazaki: 27 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Gifu: 60 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Imabari: 20 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Mito Hollyhock: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tegevajaro Miyazaki, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Shu Mogi năm nay 27 tuổi. Ngày sinh: 15 tháng 1, 1999.
Vị trí: Thủ môn.
Shu Mogi đang thi đấu cho Tegevajaro Miyazaki.
Chiều cao của Shu Mogi: 195 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Nhật Bản.
Giá trị chuyển nhượng: 150 N €.
Shu Mogi mùa giải 2026-2027: 8 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Shu Mogi mùa giải 2026-2027: 8 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 720. Điểm đánh giá trung bình: 6,2.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | J2 League (Nhật Bản) | Tegevajaro Miyazaki | 8 | 720 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2026 | J2/J3 100 Year Vision League | Tegevajaro Miyazaki | 15 | 1.350 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2025-2026 | J2/J3 100 Year Vision League | Tegevajaro Miyazaki | 4 | 360 | 0 | 0 | 6,4 |
| J3 League (Nhật Bản) | Gifu | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,6 | |
| 2025 | J3 League (Nhật Bản) | Gifu | 17 | 1.530 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2024 | J3 League (Nhật Bản) | Gifu | 8 | 623 | 0 | 0 |
| 6,4 |
| 2023-2024 | J3 League (Nhật Bản) | Gifu | 5 | 450 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2023 | J3 League (Nhật Bản) | Gifu | 27 | 2.430 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|
| 2022-2023 | J3 League (Nhật Bản) | Imabari | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,1 |
|---|
| 2022 | J3 League (Nhật Bản) | Imabari | 19 | 1.710 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J2 League (Nhật Bản) | Mito Hollyhock | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,7 |