Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 50 N € (25 thg 6, 2025)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Kataller Toyama | 24 tuổi |
Cập nhật:
Shunta Sera đang thi đấu cho Kataller Toyama. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Nhật Bản, Tuổi: 25, Chiều cao: 174 cm, Giá trị thị trường: 50 N €. Shunta Sera mùa giải 2026-2027: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Shunta Sera ra sân là Ventforet Kofu vs Kataller Toyama, với 1 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 3 tháng 10, 2026.
Kataller Toyama: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Kataller Toyama ở mùa giải 2026/2027, Shunta Sera thi đấu 1 phút và đá chính 0 trận.
Trang liên quan: Kataller Toyama, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Shunta Sera năm nay 25 tuổi. Ngày sinh: 11 tháng 10, 2001.
Vị trí: Tiền vệ.
Shunta Sera đang thi đấu cho Kataller Toyama.
| 50 N € |
| Kataller Toyama | 24 tuổi | 50 N € |
| Kataller Toyama | 23 tuổi | 50 N € |
| Kataller Toyama | 23 tuổi | 25 N € |
| Kataller Toyama | 22 tuổi | 10 N € |
| Kataller Toyama | 22 tuổi | 10 N € |
Chiều cao của Shunta Sera: 174 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Nhật Bản.
Giá trị chuyển nhượng: 50 N €.
Shunta Sera mùa giải 2026-2027: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Shunta Sera mùa giải 2026-2027: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1. Điểm đánh giá trung bình: 6,4.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | J2 League (Nhật Bản) | Kataller Toyama | 1 | 1 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2026 | J2/J3 100 Year Vision League | Kataller Toyama | 1 | 24 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2025 | J2 League (Nhật Bản) | Kataller Toyama | 8 | 427 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2024-2025 | J3 League (Nhật Bản) | Kataller Toyama | 2 | 97 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2024 | J3 League (Nhật Bản) | Kataller Toyama | 10 | 606 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2023-2024 | J3 League (Nhật Bản) | Kataller Toyama | 4 | 199 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2020-2021 | Japanese Emperor's Cup |
| Tsukuba University |
| 1 |
| 78 |
| 0 |
| 0 |
| – |