Cập nhật:
Sidão đang thi đấu cho Retired. Vị trí: Thủ môn, Quốc tịch: Brazil, Tuổi: 43, Chiều cao: 189 cm. Sidão mùa giải 2020-2021: 13 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Sidão ra sân là Fluminense - RJ vs Figueirense, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 26 tháng 8, 2020.
Figueirense: 16 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Vasco da Gama Saf - RJ: 7 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
São Paulo - SP: 59 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Botafogo - RJ: 32 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Retired, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Sidão năm nay 43 tuổi. Ngày sinh: 24 tháng 12, 1982.
Vị trí: Thủ môn.
Sidão đang thi đấu cho Retired.
Chiều cao của Sidão: 189 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Brazil.
Sidão mùa giải 2020-2021: 13 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Sidão mùa giải 2020-2021: 13 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.170. Điểm đánh giá trung bình: 7,0.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2020-2021 | Serie B (Brazil) | Figueirense | 13 | 1.170 | 0 | 0 | 7,0 |
| 2020 | Brazilian Cup | Figueirense | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,9 |
| Serie B (Brazil) | Figueirense | 1 | 90 | 0 | 0 | – | |
| 2019 | Serie A (Brazil) | Vasco da Gama Saf - RJ | 4 | 315 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2018-2019 | Serie A (Brazil) | Vasco da Gama Saf - RJ | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,1 |
| Serie A (Brazil) |
| São Paulo - SP |
| 11 |
| 990 |
| 0 |
| 0 |
| 6,5 |
| 2018 | Serie A (Brazil) | São Paulo - SP | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Brazilian Campeonato Paulista A1 | São Paulo - SP | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,3 |
| 2017-2018 | Serie A (Brazil) | São Paulo - SP | 30 | 2.700 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Brazilian Campeonato Paulista A1 | São Paulo - SP | 10 | 900 | 0 | 0 | 7,0 | |
| CONMEBOL Copa Sudamericana | São Paulo - SP | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2017 | Serie A (Brazil) | São Paulo - SP | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|
| 2016-2017 | Serie A (Brazil) | Botafogo - RJ | 21 | 1.890 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|
| 2015-2016 | Serie A (Brazil) | Botafogo - RJ | 11 | 990 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|