Quảng cáo
Sieben Dewaele đang thi đấu cho Beveren. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Bỉ, Tuổi: 27, Chiều cao: 180 cm, Giá trị thị trường: 800 N €. 2026-2027: 9 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: KVC Westerlo vs Beveren (25 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 2,5 Tr € (12 thg 12, 2019)
Beveren: 9 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Beveren ở mùa giải 2026/2027, Sieben Dewaele thi đấu 802 phút và đá chính 9 trận.
Beveren: 69 trận, 0 bàn, 3 kiến tạo
KV Oostende: 58 trận, 1 bàn, 2 kiến tạo
Nancy: 20 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Heerenveen: 8 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
RSC Anderlecht: 15 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Trang liên quan: Beveren, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Sieben Dewaele năm nay 27 tuổi. Ngày sinh: 2 tháng 2, 1999.
Vị trí: Tiền vệ.
Sieben Dewaele đang thi đấu cho Beveren.
Chiều cao của Sieben Dewaele: 180 cm.
Chân thuận: Phải.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Beveren | 27 tuổi | 800 N € | |
| Beveren | 26 tuổi | 600 N € | |
| Beveren | 26 tuổi | 600 N € | |
| Beveren | 26 tuổi | 500 N € | |
| Beveren | 25 tuổi | 500 N € | |
| Oostende | 25 tuổi | 500 N € | |
| Oostende | 24 tuổi | 400 N € | |
| Oostende | 24 tuổi | 500 N € | |
| Oostende | 23 tuổi | 600 N € | |
| Nancy | 23 tuổi | 700 N € | |
| Nancy | 22 tuổi | 900 N € | |
| Heerenveen | 22 tuổi | 800 N € | |
| Heerenveen | 22 tuổi | 1 Tr € | |
| Heerenveen | 21 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Heerenveen | 21 tuổi | 1,6 Tr € | |
| Anderlecht | 21 tuổi | 1,6 Tr € | |
| Anderlecht | 21 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Anderlecht | 20 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Anderlecht | 20 tuổi | 2 Tr € | |
| Anderlecht | 20 tuổi | 200 N € |
Quốc tịch: Bỉ.
Giá trị chuyển nhượng: 800 N €.
Sieben Dewaele mùa giải 2026-2027: 9 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Sieben Dewaele mùa giải 2026-2027: 9 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 802. Điểm đánh giá trung bình: 6,3.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | Beveren | 9 | 802 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2025-2026 | Challenger Pro League (Bỉ) | Beveren | 31 | 2.702 | 0 | 0 | 6,6 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | Beveren | 1 | 85 | 0 | 0 | – | |
| 2024-2025 | Challenger Pro League (Bỉ) | Beveren | 28 | 2.465 | 0 | 3 | 6,4 |
| 2023-2024 | Challenger Pro League (Bỉ) | KV Oostende | 28 | 2.076 | 1 | 1 | 6,4 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | KV Oostende | 5 | 381 | 0 | 0 | 5,9 | |
| 2022-2023 |
|---|
| Giải VĐQG Bỉ (Pro League) |
| KV Oostende |
| 23 |
| 1.327 |
| 0 |
| 1 |
| 6,2 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | KV Oostende | 1 | 29 | 0 | 0 | – |
| 2022 | Giao hữu CLB quốc tế | KV Oostende | 1 | 27 | 0 | 0 | 5,6 |
|---|
| 2021-2022 | Ligue 2 (Pháp) | Nancy | 17 | 1.171 | 0 | 1 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Pháp | Nancy | 3 | 110 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Eredivisie (Hà Lan) | Heerenveen | 7 | 173 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp KNVB (Hà Lan) | Heerenveen | 1 | 76 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | RSC Anderlecht | 15 | 1.193 | 0 | 1 | – |
|---|