Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 25 Tr € (9 thg 2, 2021)
Cập nhật:
Silas Katompa Mvumpa đang thi đấu cho Mainz. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Congo - Kinshasa, Tuổi: 28, Chiều cao: 189 cm, Giá trị thị trường: 2 Tr €. Silas Katompa Mvumpa mùa giải 2025-2026: 9 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Silas Katompa Mvumpa ra sân là Sigma Olomouc vs Mainz 05, với 67 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 13 tháng 3, 2026.
Mainz 05: 9 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Crvena Zvezda: 24 trận, 7 bàn, 1 kiến tạo
Stuttgart: 133 trận, 35 bàn, 15 kiến tạo
Paris: 35 trận, 9 bàn, 2 kiến tạo
Trang liên quan: Mainz, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Silas Katompa Mvumpa năm nay 28 tuổi. Ngày sinh: 6 tháng 10, 1998.
Vị trí: Tiền đạo.
Silas Katompa Mvumpa đang thi đấu cho Mainz.
Chiều cao của Silas Katompa Mvumpa: 189 cm.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Mainz | 27 tuổi | 2 Tr € | |
| Stuttgart | 27 tuổi | 3 Tr € | |
| Stuttgart | 27 tuổi | 4 Tr € | |
| Crvena Zvezda | 26 tuổi | 7 Tr € | |
| Crvena Zvezda | 26 tuổi | 8 Tr € | |
| Crvena Zvezda | 26 tuổi | 10 Tr € | |
| Stuttgart | 25 tuổi | 10 Tr € | |
| Stuttgart | 25 tuổi | 10 Tr € | |
| Stuttgart | 24 tuổi | 8 Tr € | |
| Stuttgart | 24 tuổi | 10 Tr € | |
| Stuttgart | 24 tuổi | 13 Tr € | |
| Stuttgart | 23 tuổi | 15 Tr € | |
| Stuttgart | 23 tuổi | 15 Tr € | |
| Stuttgart | 23 tuổi | 25 Tr € | |
| Stuttgart | 22 tuổi | 25 Tr € | |
| Stuttgart | 22 tuổi | 25 Tr € | |
| Stuttgart | 22 tuổi | 10 Tr € | |
| Stuttgart | 21 tuổi | 6,3 Tr € | |
| Stuttgart | 21 tuổi | 7 Tr € | |
| Stuttgart | 20 tuổi | 7 Tr € | |
| Paris | 20 tuổi | 3 Tr € | |
| Paris | 20 tuổi | 500 N € |
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Congo - Kinshasa.
Giá trị chuyển nhượng: 2 Tr €.
Silas Katompa Mvumpa mùa giải 2025-2026: 9 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Silas Katompa Mvumpa mùa giải 2025-2026: 9 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 402. Điểm đánh giá trung bình: 6,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | World Championship qualification (CAF) | Cộng hòa Dân chủ CongoĐội tuyển quốc gia | 3 | 80 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2025-2026 | Bundesliga | Mainz 05 | 8 | 335 | 1 | 0 | 6,7 |
| UEFA Europa Conference League | Mainz 05 | 1 | 67 | 0 | 0 | 6,0 | |
| 2025 | Cúp các quốc gia châu Phi (CAF) | Cộng hòa Dân chủ CongoĐội tuyển quốc gia | 3 | 170 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2024-2025 | SuperLiga (Serbia) | Crvena Zvezda | 16 | 676 | 5 | 1 | 7,0 |
| UEFA Champions League |
| 8 |
| 624 |
| 2 |
| 0 |
| 6,7 |
| 2024 | DFL Supercup | Stuttgart | 1 | 27 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2023-2024 | Bundesliga | Stuttgart | 27 | 890 | 5 | 2 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DFB Pokal | Stuttgart | 3 | 104 | 2 | 1 | 7,5 | |
| Giao hữu quốc tế | Cộng hòa Dân chủ CongoĐội tuyển quốc gia | 2 | 142 | 0 | 0 | 7,0 |
| 2023 | Cúp các quốc gia châu Phi (CAF) | Cộng hòa Dân chủ CongoĐội tuyển quốc gia | 9 | 263 | 1 | 0 | 6,7 |
|---|
| 2022-2023 | Bundesliga | Stuttgart | 30 | 2.002 | 5 | 2 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DFB Pokal | Stuttgart | 2 | 166 | 1 | 0 | 7,3 | |
| 2. Bundesliga (Đức) | Stuttgart | 1 | 8 | 1 | 0 | 7,4 |
| 2021-2022 | Bundesliga | Stuttgart | 9 | 271 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DFB Pokal | Stuttgart | 1 | 74 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2020-2021 | Bundesliga | Stuttgart | 25 | 1.929 | 11 | 4 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DFB Pokal | Stuttgart | 2 | 168 | 2 | 0 | 8,7 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Stuttgart | 1 | 59 | 0 | 0 | 5,6 |
| 2019-2020 | 2. Bundesliga (Đức) | Stuttgart | 29 | 1.760 | 7 | 6 | 7,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DFB Pokal | Stuttgart | 2 | 152 | 1 | 0 | 7,0 | |
| Ligue 2 (Pháp) | Paris | 2 | 111 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | Ligue 2 (Pháp) | Paris | 33 | 2.252 | 9 | 2 | 6,8 |
|---|