Quảng cáo
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 5 Tr € (14 thg 3, 2022)
Cập nhật:
Silvan Hefti đang thi đấu cho DC United. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Thụy Sĩ, Tuổi: 28, Chiều cao: 182 cm, Giá trị thị trường: 800 N €. Silvan Hefti mùa giải 2026: 25 trận, 2 bàn thắng và 3 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Silvan Hefti ra sân là Cincinnati vs DC United, với 79 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 22 tháng 10, 2026.
DC United: 27 trận, 2 bàn, 2 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của DC United ở mùa giải 2026, Silvan Hefti thi đấu 2244 phút và đá chính 26 trận.
DC United: 28 trận, 2 bàn, 3 kiến tạo
Hamburger: 21 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Montpellier Hérault: 14 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Genoa: 53 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Young Boys: 71 trận, 2 bàn, 5 kiến tạo
St. Gallen 1879: 108 trận, 5 bàn, 5 kiến tạo
Trang liên quan: DC United, Tỷ số bóng đá trực tuyến
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| DC United | 28 tuổi | 800 N € | |
| Hamburger | 28 tuổi | 700 N € | |
| Hamburger | 27 tuổi | 1 Tr € | |
| Hamburger | 27 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Hamburger | 26 tuổi | 2 Tr € | |
| Montpellier | 26 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Genoa | 26 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Genoa | 25 tuổi | 3,4 Tr € | |
| Genoa | 25 tuổi | 4,2 Tr € | |
| Genoa | 24 tuổi | 5 Tr € | |
| Genoa | 24 tuổi | 5 Tr € | |
| Genoa | 24 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Young Boys | 23 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Young Boys | 23 tuổi | 3,5 Tr € | |
| St. Gallen | 22 tuổi | 3,5 Tr € | |
| St. Gallen | 22 tuổi | 2,8 Tr € | |
| St. Gallen | 22 tuổi | 3,5 Tr € | |
| St. Gallen | 21 tuổi | 2,5 Tr € | |
| St. Gallen | 21 tuổi | 2,5 Tr € | |
| St. Gallen | 21 tuổi | 2,5 Tr € | |
| St. Gallen | 20 tuổi | 1,8 Tr € | |
| St. Gallen | 20 tuổi | 2,3 Tr € | |
| St. Gallen | 20 tuổi | 1,8 Tr € | |
| St. Gallen | 19 tuổi | 1,5 Tr € | |
| St. Gallen | 19 tuổi | 1,5 Tr € | |
| St. Gallen | 19 tuổi | 1 Tr € | |
| St. Gallen | 18 tuổi | 1 Tr € | |
| St. Gallen | 18 tuổi | 750 N € | |
| St. Gallen | 18 tuổi | 100 N € | |
| St. Gallen | 17 tuổi | 100 N € |
Silvan Hefti năm nay 28 tuổi. Ngày sinh: 25 tháng 10, 1997.
Vị trí: Hậu vệ.
Silvan Hefti đang thi đấu cho DC United.
Chiều cao của Silvan Hefti: 182 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Thụy Sĩ.
Giá trị chuyển nhượng: 800 N €.
Silvan Hefti mùa giải 2026: 25 trận, 2 bàn thắng và 3 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Silvan Hefti mùa giải 2026: 25 trận, 2 bàn thắng và 3 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 2.012. Điểm đánh giá trung bình: 6,4.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Major League Soccer (MLS) | DC United | 24 | 1.974 | 2 | 2 | 6,4 |
| US Open Cup | DC United | 1 | 38 | 0 | 1 | 6,3 | |
| 2025-2026 | Major League Soccer (MLS) | DC United | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2024-2025 | 2. Bundesliga (Đức) | Hamburger | 20 | 1.000 | 1 | 1 | 6,6 |
| Cúp Quốc gia Đức | Hamburger | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,4 | |
| 2023-2024 | Ligue 1 | Montpellier Hérault | 11 | 712 | 0 | 1 | 6,3 |
| Cúp Quốc gia Pháp |
| Montpellier Hérault |
| 3 |
| 270 |
| 0 |
| 0 |
| 6,7 |
| Serie A | Genoa | 6 | 111 | 0 | 0 | 6,4 |
| Cúp Quốc gia Ý | Genoa | 2 | 180 | 0 | 1 | 6,5 |
| 2022-2023 | Serie B (Ý) | Genoa | 26 | 1.632 | 1 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Ý | Genoa | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2021-2022 | Serie A | Genoa | 16 | 1.290 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Ý | Genoa | 1 | 120 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Super League (Thụy Sĩ) | Young Boys | 17 | 1.110 | 1 | 2 | 7,0 | |
| Champions League | Young Boys | 9 | 584 | 1 | 2 | 6,5 |
| 2020-2021 | Super League (Thụy Sĩ) | Young Boys | 30 | 2.107 | 0 | 0 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | Young Boys | 11 | 963 | 0 | 1 | 6,5 | |
| Champions League | Young Boys | 3 | 260 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Cúp Quốc gia Thụy Sĩ | Young Boys | 1 | 76 | 0 | 0 | – | |
| Super League (Thụy Sĩ) | St. Gallen 1879 | 1 | 84 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2019-2020 | Super League (Thụy Sĩ) | St. Gallen 1879 | 33 | 2.915 | 3 | 4 | 6,6 |
|---|
| 2018-2019 | Super League (Thụy Sĩ) | St. Gallen 1879 | 29 | 2.508 | 1 | 1 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | St. Gallen 1879 | 2 | 180 | 1 | 0 | 6,7 |
| 2017-2018 | Super League (Thụy Sĩ) | St. Gallen 1879 | 27 | 2.346 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2016-2017 | Super League (Thụy Sĩ) | St. Gallen 1879 | 9 | 762 | 0 | 0 | 6,0 |
|---|
| 2015-2016 | Super League (Thụy Sĩ) | St. Gallen 1879 | 7 | 394 | 0 | 0 | – |
|---|