Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 425 N € (30 thg 12, 2019)
Cập nhật:
Silverio Junio đang thi đấu cho Lusitania. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Bồ Đào Nha, Tuổi: 30, Chiều cao: 186 cm, Giá trị thị trường: 200 N €. Silverio Junio mùa giải 2025-2026: 26 trận, 1 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Silverio Junio ra sân là Lusitania vs SCU Torreense, với 89 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 10 tháng 5, 2026.
Lusitania: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Lusitania: 26 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Borneo Samarinda: 28 trận, 2 bàn, 1 kiến tạo
Penafiel: 21 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Academica Coimbra: 28 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Porto: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Varzim: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Lusitania, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Silverio Junio năm nay 30 tuổi. Ngày sinh: 26 tháng 12, 1995.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Borneo | 28 tuổi | 275 N € | |
| Borneo | 27 tuổi | 225 N € | |
| Penafiel | 27 tuổi | 200 N € | |
| Penafiel | 27 tuổi | 225 N € | |
| Penafiel | 26 tuổi | 350 N € | |
| Penafiel | 26 tuổi | 350 N € | |
| Academica Coimbra | 25 tuổi | 375 N € | |
| Academica Coimbra | 24 tuổi | 350 N € | |
| Academica Coimbra | 24 tuổi | 350 N € | |
| Academica Coimbra | 24 tuổi | 425 N € | |
| Varzim | 23 tuổi | 350 N € | |
| Varzim | 23 tuổi | 300 N € | |
| Rio Ave | 22 tuổi | 200 N € | |
| Rio Ave | 22 tuổi | 200 N € | |
| Rio Ave | 21 tuổi | 225 N € | |
| Leixoes | 20 tuổi | 175 N € | |
| Famalicao | 20 tuổi | 100 N € | |
| Rio Ave | 19 tuổi | 50 N € | |
| Rio Ave | 19 tuổi | 100 N € | |
| Rio Ave | 18 tuổi | 100 N € |
Vị trí: Hậu vệ.
Silverio Junio đang thi đấu cho Lusitania.
Chiều cao của Silverio Junio: 186 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Bồ Đào Nha.
Giá trị chuyển nhượng: 200 N €.
Silverio Junio mùa giải 2025-2026: 26 trận, 1 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Silverio Junio mùa giải 2025-2026: 26 trận, 1 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 2.011. Điểm đánh giá trung bình: 6,4.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Liga Portugal 2 (Bồ Đào Nha) | Lusitania | 26 | 2.011 | 1 | 1 | 6,4 |
| 2023-2024 | Super League (Indonesia) | Borneo Samarinda | 28 | 2.461 | 2 | 1 | 6,3 |
| 2022-2023 | Portuguese League Cup | Penafiel | 2 | 97 | 0 | 0 | 6,2 |
| Portuguese Cup | Penafiel | 1 | 120 | 1 | 0 | – | |
| Liga Portugal 2 (Bồ Đào Nha) | Penafiel | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,8 | |
| 2021-2022 | Liga Portugal 2 (Bồ Đào Nha) | Penafiel | 15 | 1.280 | 0 |
| 0 |
| 6,6 |
| Portuguese Cup | Penafiel | 1 | 70 | 0 | 0 | – |
| Portuguese League Cup | Penafiel | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,5 |
| 2020-2021 | Liga Portugal 2 (Bồ Đào Nha) | Academica Coimbra | 24 | 1.919 | 0 | 1 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu CLB quốc tế | Academica Coimbra | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Liga Portugal 2 (Bồ Đào Nha) | Academica Coimbra | 3 | 74 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2018-2019 | Liga Portugal 2 (Bồ Đào Nha) | Porto | 2 | 110 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Portuguese League Cup | Porto | 1 | 90 | 0 | 0 | – | |
| Portuguese League Cup | Varzim | 1 | 90 | 0 | 0 | – |