Quảng cáo
Không có dữ liệu
Cao nhất: 8 Tr € (28 thg 7, 2011)
Cập nhật:
Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Bồ Đào Nha, Tuổi: 39, Chiều cao: 178 cm. Silvio mùa giải 2022-2023: 17 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Silvio ra sân là UDVilafranquense vs Belenenses SAD, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 28 tháng 5, 2023.
UDVilafranquense: 17 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Vitoria Guimaraes: 14 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Vitoria Setubal: 41 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Wolverhampton: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Atlético Madrid: 10 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Benfica: 6 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Silvio năm nay 39 tuổi. Ngày sinh: 28 tháng 9, 1987.
Vị trí: Hậu vệ.
Chiều cao của Silvio: 178 cm.
Chân thuận: Trái.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Vilafranquense | 35 tuổi | 100 N € | |
| Vitoria Guimaraes | 34 tuổi | 200 N € | |
| Vitoria Guimaraes | 34 tuổi | 200 N € | |
| Vitoria Guimaraes | 33 tuổi | 300 N € | |
| Vitoria Guimaraes | 33 tuổi | 300 N € | |
| Vitoria Setubal | 32 tuổi | 300 N € | |
| Vitoria Setubal | 32 tuổi | 300 N € | |
| Vitoria Setubal | 32 tuổi | 350 N € | |
| Vitoria Setubal | 31 tuổi | 250 N € | |
| Vitoria Setubal | 31 tuổi | 250 N € | |
| Braga B | 30 tuổi | 300 N € | |
| Braga B | 30 tuổi | 600 N € | |
| Wolves | 29 tuổi | 1 Tr € | |
| Atl. Madrid | 28 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Benfica | 28 tuổi | 2 Tr € | |
| Benfica | 27 tuổi | 2 Tr € | |
| Benfica | 27 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Benfica | 26 tuổi | 3 Tr € | |
| Deportivo | 25 tuổi | 5 Tr € | |
| Deportivo | 25 tuổi | 5 Tr € | |
| Atl. Madrid | 24 tuổi | 8 Tr € | |
| Atl. Madrid | 24 tuổi | 8 Tr € | |
| Atl. Madrid | 23 tuổi | 8 Tr € | |
| Sporting Braga | 23 tuổi | 7,5 Tr € | |
| Sporting Braga | 23 tuổi | 4 Tr € | |
| Sporting Braga | 22 tuổi | 2 Tr € | |
| Sporting Braga | 22 tuổi | 1 Tr € | |
| Rio Ave | 21 tuổi | 800 N € | |
| Rio Ave | 21 tuổi | 700 N € |
Quốc tịch: Bồ Đào Nha.
Silvio mùa giải 2022-2023: 17 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Silvio mùa giải 2022-2023: 17 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.232. Điểm đánh giá trung bình: 6,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2022-2023 | Liga Portugal 2 (Bồ Đào Nha) | UDVilafranquense | 16 | 1.162 | 0 | 1 | 6,6 |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | UDVilafranquense | 1 | 70 | 0 | 0 | – | |
| 2021-2022 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Vitoria Guimaraes | 2 | 25 | 0 | 0 | 7,0 |
| Cúp Liên đoàn Bồ Đào Nha | Vitoria Guimaraes | 1 | 9 | 0 | 0 | – | |
| 2020-2021 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Vitoria Guimaraes | 10 | 857 | 0 | 0 | 6,6 |
| Cúp Liên đoàn Bồ Đào Nha | Vitoria Guimaraes | 1 | 90 |
| 0 |
| 0 |
| – |
| 2019-2020 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Vitoria Setubal | 31 | 2.783 | 0 | 1 | 6,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Bồ Đào Nha | Vitoria Setubal | 2 | 180 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Vitoria Setubal | 8 | 684 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|
| 2016-2017 | Championship (Anh) | Wolverhampton | 3 | 270 | 0 | 0 | 5,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Championship (Anh) | Atlético Madrid | 1 | 85 | 0 | 0 | 7,2 |
| 2015-2016 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Benfica | 4 | 291 | 0 | 0 | 6,9 |
|---|
| 2014-2015 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Benfica | 1 | 29 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2013-2014 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Benfica | 1 | 18 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2012-2013 | La Liga | Atlético Madrid | 5 | 247 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2011-2012 | La Liga | Atlético Madrid | 4 | 204 | 0 | 0 | – |
|---|