Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cập nhật:
Simisola Feyishayo Awujo đang thi đấu cho Manchester United Women. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Canada, Tuổi: 23, Chiều cao: 175 cm. Simisola Feyishayo Awujo mùa giải 2026-2027: 7 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Simisola Feyishayo Awujo ra sân là Canada (W) vs Denmark (W), với 73 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 13 tháng 10, 2026.
Manchester United (W): 5 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Manchester United (W) ở mùa giải 2026/2027, Simisola Feyishayo Awujo thi đấu 151 phút và đá chính 1 trận.
Manchester United (W): 49 trận, 3 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Manchester United Women, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Simisola Feyishayo Awujo năm nay 23 tuổi. Ngày sinh: 23 tháng 9, 2003.
Vị trí: Tiền vệ.
Simisola Feyishayo Awujo đang thi đấu cho Manchester United Women.
Simisola Feyishayo Awujo mùa giải 2026-2027: 7 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Quốc tịch: Canada.
Simisola Feyishayo Awujo mùa giải 2026-2027: 7 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 315. Điểm đánh giá trung bình: 6,1.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | English FA Women's Super League | Manchester United (W) | 5 | 151 | 1 | 0 | 6,1 |
| FA Women's League Cup | Manchester United (W) | 2 | 164 | 0 | 0 | – | |
| 2026 | Giao hữu quốc tế | CanadaĐội tuyển quốc gia | 2 | 101 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2025-2026 | English FA Women's Super League | Manchester United (W) | 11 | 402 | 0 | 0 | 6,4 |
| Women's Champions League | Manchester United (W) | 9 | 329 | 0 | 0 | 6,4 | |
| FA Women's League Cup | Manchester United (W) |
| 3 |
| 69 |
| 0 |
| 0 |
| 6,2 |
| English FA Women's Cup | Manchester United (W) | 2 | 140 | 2 | 0 | 8,2 |
| Giao hữu quốc tế | CanadaĐội tuyển quốc gia | 2 | 80 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2024-2025 | English FA Women's Super League | Manchester United (W) | 12 | 349 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FA Women's League Cup | Manchester United (W) | 4 | 249 | 0 | 0 | 6,6 | |
| English FA Women's Cup | Manchester United (W) | 1 | 20 | 0 | 0 | – | |
| Giao hữu quốc tế | CanadaĐội tuyển quốc gia | 1 | 67 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Women's Olympic Football Tournament | CanadaĐội tuyển quốc gia | 1 | 109 | 0 | 0 | 7,2 |
| 2024 | Giao hữu quốc tế | CanadaĐội tuyển quốc gia | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Women's Olympic Football Tournament | CanadaĐội tuyển quốc gia | 1 | 23 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2023-2024 | Giao hữu quốc tế | CanadaĐội tuyển quốc gia | 6 | 303 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CNCF GWC | CanadaĐội tuyển quốc gia | 4 | 246 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Women's Olympic Football Tournament | CanadaĐội tuyển quốc gia | 1 | 89 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2023 | Giao hữu quốc tế | CanadaĐội tuyển quốc gia | 2 | 91 | 1 | 0 | 7,5 |
|---|
| 2022-2023 | Giao hữu quốc tế | CanadaĐội tuyển quốc gia | 3 | 85 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Women's Four Nations Tournament | CanadaĐội tuyển quốc gia | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Four Nations Tournament | CanadaĐội tuyển quốc gia | 1 | 25 | 0 | 0 | 6,1 | |
| U20 Women's World Championship | CanadaĐội tuyển quốc gia | 2 | 180 | 0 | 0 | 5,6 |
| 2022 | Giao hữu quốc tế | CanadaĐội tuyển quốc gia | 1 | 26 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| U20 Women's World Championship | CanadaĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,8 |