Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 2,2 Tr € (19 thg 12, 2024)
Cập nhật:
Simion Michez đang thi đấu cho Mechelen. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Cameroon, Tuổi: 24, Chiều cao: 178 cm, Giá trị thị trường: 600 N €. Simion Michez mùa giải 2026-2027: 4 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Simion Michez ra sân là KV Mechelen vs Sint-Truidense, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 12 tháng 10, 2026.
KV Mechelen: 4 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của KV Mechelen ở mùa giải 2026/2027, Simion Michez thi đấu 258 phút và đá chính 3 trận.
KV Mechelen: 4 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Sigma Olomouc: 14 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Slavia Praha: 14 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Beerschot Wilrijk: 36 trận, 7 bàn, 4 kiến tạo
RSCA Futures: 26 trận, 3 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Mechelen, Tỷ số bóng đá trực tuyến
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Slavia | 24 tuổi | 600 N € | |
| Slavia | 24 tuổi | 850 N € | |
| Sigma | 23 tuổi | 1 Tr € | |
| Sigma | 23 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Slavia | 23 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Slavia | 23 tuổi | 2 Tr € | |
| Slavia | 22 tuổi | 2,2 Tr € | |
| Beerschot VA | 22 tuổi | 900 N € | |
| Beerschot VA | 21 tuổi | 700 N € | |
| Beerschot VA | 21 tuổi | 400 N € | |
| RSCA Futures | 21 tuổi | 300 N € | |
| RSCA Futures | 20 tuổi | 200 N € | |
| RSCA Futures | 20 tuổi | 150 N € |
Vị trí: Tiền đạo.
Simion Michez đang thi đấu cho Mechelen.
Chiều cao của Simion Michez: 178 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Cameroon.
Giá trị chuyển nhượng: 600 N €.
Simion Michez mùa giải 2026-2027: 4 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Simion Michez mùa giải 2026-2027: 4 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 258. Điểm đánh giá trung bình: 6,2.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | KV Mechelen | 4 | 258 | 1 | 0 | 6,2 |
| 2025-2026 | 1. liga (Séc) | Sigma Olomouc | 11 | 566 | 0 | 0 | 6,4 |
| UEFA Europa Conference League | Sigma Olomouc | 2 | 28 | 0 | 0 | 5,9 | |
| UEFA Europa League | Sigma Olomouc | 1 | 73 | 0 | 0 | 6,1 | |
| 2024-2025 | 1. liga (Séc) | Slavia Praha | 7 | 263 | 1 | 0 | 6,7 |
| UEFA Europa League | Slavia Praha | 7 | 371 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Giải VĐQG Bỉ (Pro League) |
| Beerschot Wilrijk |
| 6 |
| 484 |
| 2 |
| 1 |
| 6,7 |
| 2023-2024 | Challenger Pro League (Bỉ) | Beerschot Wilrijk | 29 | 2.082 | 5 | 3 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Belgian Cup | Beerschot Wilrijk | 1 | 83 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2022-2023 | Challenger Pro League (Bỉ) | RSCA Futures | 26 | 1.303 | 3 | 0 | 6,4 |
|---|