Quảng cáo

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 1,8 Tr € (14 thg 12, 2023)
Cập nhật:
Simon Asta đang thi đấu cho Kaiserslautern. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Đức, Tuổi: 25, Chiều cao: 178 cm, Giá trị thị trường: 800 N €. Simon Asta mùa giải 2026-2027: 6 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Simon Asta ra sân là Kaiserslautern vs Bochum 1848, với 14 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 17 tháng 10, 2026.
Kaiserslautern: 6 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Kaiserslautern ở mùa giải 2026/2027, Simon Asta thi đấu 269 phút và đá chính 3 trận.
Kaiserslautern: 22 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Greuther Fürth: 115 trận, 4 bàn, 10 kiến tạo
Freiburg: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Augsburg: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Kaiserslautern, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Simon Asta năm nay 25 tuổi. Ngày sinh: 5 tháng 2, 2001.
Vị trí: Hậu vệ.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Kaiserslautern | 25 tuổi | 800 N € | |
| Kaiserslautern | 24 tuổi | 800 N € | |
| Greuther Fürth | 24 tuổi | 1 Tr € | |
| Greuther Fürth | 24 tuổi | 1 Tr € | |
| Greuther Fürth | 23 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Greuther Fürth | 23 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Greuther Fürth | 22 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Greuther Fürth | 22 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Greuther Fürth | 22 tuổi | 1 Tr € | |
| Greuther Fürth | 21 tuổi | 900 N € | |
| Greuther Fürth | 21 tuổi | 900 N € | |
| Greuther Fürth | 21 tuổi | 600 N € | |
| Greuther Fürth | 20 tuổi | 250 N € | |
| Greuther Fürth | 20 tuổi | 250 N € | |
| Greuther Fürth | 20 tuổi | 250 N € | |
| Augsburg | 18 tuổi | 250 N € | |
| Augsburg | 18 tuổi | 250 N € | |
| Augsburg | 17 tuổi | 250 N € | |
| Augsburg | 17 tuổi | 250 N € |
Simon Asta đang thi đấu cho Kaiserslautern.
Chiều cao của Simon Asta: 178 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Đức.
Giá trị chuyển nhượng: 800 N €.
Simon Asta mùa giải 2026-2027: 6 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Simon Asta mùa giải 2026-2027: 6 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 269. Điểm đánh giá trung bình: 6,4.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | 2. Bundesliga (Đức) | Kaiserslautern | 6 | 269 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2025-2026 | 2. Bundesliga (Đức) | Kaiserslautern | 15 | 728 | 1 | 0 | 6,4 |
| Cúp Quốc gia Đức | Kaiserslautern | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,2 | |
| 2024-2025 | 2. Bundesliga (Đức) | Greuther Fürth | 27 | 1.709 | 0 | 0 | 6,4 |
| Cúp Quốc gia Đức | Greuther Fürth | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,7 | |
| 2023-2024 | 2. Bundesliga (Đức) | Greuther Fürth | 31 | 2.567 | 2 | 4 | 6,4 |
| Cúp Quốc gia Đức |
| Greuther Fürth |
| 2 |
| 173 |
| 0 |
| 0 |
| 6,6 |
| 2022-2023 | 2. Bundesliga (Đức) | Greuther Fürth | 31 | 2.165 | 2 | 6 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu CLB quốc tế | Greuther Fürth | 1 | 75 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Cúp Quốc gia Đức | Greuther Fürth | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2021-2022 | Bundesliga | Greuther Fürth | 13 | 783 | 0 | 0 | 6,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2. Bundesliga (Đức) | Greuther Fürth | 1 | 85 | 0 | 0 | 5,7 | |
| Vòng loại U21 châu Âu | Greuther Fürth | 1 | 28 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Cúp Quốc gia Đức | Greuther Fürth | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2020-2021 | 2. Bundesliga (Đức) | Greuther Fürth | 5 | 155 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|
| 2018-2019 | Giao hữu CLB quốc tế | Freiburg | 1 | 29 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga | Augsburg | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,1 |
| 2017-2018 | Bundesliga | Freiburg | 1 | 10 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|