
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 18 Tr € (5 thg 6, 2024)
Cập nhật:
Simon Banza đang thi đấu cho PAOK Saloniki. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Congo - Kinshasa, Tuổi: 30, Chiều cao: 189 cm, Giá trị thị trường: 8 Tr €. Simon Banza mùa giải 2026-2027: 6 trận, 3 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Simon Banza ra sân là PAOK Saloniki vs Iraklis, với 37 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 19 tháng 10, 2026.
PAOK Saloniki: 2 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của PAOK Saloniki ở mùa giải 2026/2027, Simon Banza thi đấu 53 phút và đá chính 0 trận.
PAOK Saloniki: 2 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Al-Jazira(UAE): 25 trận, 11 bàn, 1 kiến tạo
Trabzonspor: 37 trận, 22 bàn, 5 kiến tạo
Sporting Braga: 91 trận, 37 bàn, 12 kiến tạo
Famalicao: 33 trận, 17 bàn, 2 kiến tạo
Lens: 82 trận, 7 bàn, 3 kiến tạo
Trang liên quan: PAOK Saloniki, Tỷ số bóng đá trực tuyến
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| PAOK Saloniki | 30 tuổi | 8 Tr € | |
| Al Jazira | 29 tuổi | 10 Tr € | |
| Al Jazira | 29 tuổi | 11 Tr € | |
| Trabzonspor | 28 tuổi | 14 Tr € | |
| Trabzonspor | 28 tuổi | 15 Tr € | |
| Trabzonspor | 28 tuổi | 15 Tr € | |
| Trabzonspor | 28 tuổi | 16 Tr € | |
| Sporting Braga | 27 tuổi | 18 Tr € | |
| Sporting Braga | 27 tuổi | 16 Tr € | |
| Sporting Braga | 27 tuổi | 12 Tr € | |
| Sporting Braga | 26 tuổi | 8 Tr € | |
| Sporting Braga | 26 tuổi | 7 Tr € | |
| Sporting Braga | 26 tuổi | 7 Tr € | |
| Famalicao | 25 tuổi | 5 Tr € | |
| Famalicao | 25 tuổi | 5 Tr € | |
| Famalicao | 25 tuổi | 4 Tr € | |
| Lens | 24 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Lens | 24 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Lens | 24 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Lens | 24 tuổi | 1 Tr € | |
| Lens | 24 tuổi | 900 N € | |
| Lens | 23 tuổi | 650 N € | |
| Lens | 23 tuổi | 800 N € | |
| Lens | 22 tuổi | 300 N € | |
| Lens | 22 tuổi | 150 N € | |
| Petange | 21 tuổi | 175 N € | |
| Petange | 20 tuổi | 200 N € | |
| Avenir Sportif Beziers | 20 tuổi | 300 N € | |
| Lens | 19 tuổi | 300 N € |
Simon Banza năm nay 30 tuổi. Ngày sinh: 13 tháng 8, 1996.
Vị trí: Tiền đạo.
Simon Banza đang thi đấu cho PAOK Saloniki.
Chiều cao của Simon Banza: 189 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Congo - Kinshasa.
Giá trị chuyển nhượng: 8 Tr €.
Simon Banza mùa giải 2026-2027: 6 trận, 3 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Simon Banza mùa giải 2026-2027: 6 trận, 3 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 304.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2027 | Cúp các quốc gia châu Phi | Cộng hòa Dân chủ CongoĐội tuyển quốc gia | 1 | 6 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2026-2027 | Super League (Hy Lạp) | PAOK Saloniki | 2 | 53 | 1 | 0 | 7,5 |
| Giải VĐQG UAE (Pro League) | Al-Jazira(UAE) | 3 | 161 | 1 | 0 | 7,0 | |
| AFC Champions League Elite | Al-Jazira(UAE) | 1 | 90 | 1 | 0 | 7,1 | |
| 2026 | Siêu cúp UAE | Al-Jazira(UAE) | 1 | 73 | 0 | 0 | 6,3 |
| Giải vô địch thế giới | Cộng hòa Dân chủ CongoĐội tuyển quốc gia | 2 | 38 | 0 |
| 0 |
| 6,5 |
| Vòng loại World Championship (CAF) | Cộng hòa Dân chủ CongoĐội tuyển quốc gia | 2 | 149 | 0 | 0 | – |
| Giao hữu quốc tế | Cộng hòa Dân chủ CongoĐội tuyển quốc gia | 1 | 20 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2025-2026 | Giải VĐQG UAE (Pro League) | Al-Jazira(UAE) | 16 | 1.142 | 9 | 1 | 7,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Tổng thống UAE | Al-Jazira(UAE) | 2 | 165 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Cúp Liên đoàn UAE | Al-Jazira(UAE) | 2 | 114 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2025 | Cúp các quốc gia châu Phi | Cộng hòa Dân chủ CongoĐội tuyển quốc gia | 2 | 148 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|
| 2024-2025 | Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Trabzonspor | 31 | 2.553 | 19 | 4 | 7,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | Trabzonspor | 6 | 477 | 3 | 1 | 7,2 | |
| Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Sporting Braga | 1 | 20 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Europa League | Sporting Braga | 1 | 13 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2023-2024 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Sporting Braga | 28 | 2.000 | 21 | 4 | 7,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League | Sporting Braga | 9 | 348 | 0 | 1 | 6,6 | |
| Europa League | Sporting Braga | 2 | 210 | 2 | 0 | 7,5 | |
| Cúp Liên đoàn Bồ Đào Nha | Sporting Braga | 2 | 74 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2023 | Cúp các quốc gia châu Phi | Cộng hòa Dân chủ CongoĐội tuyển quốc gia | 5 | 181 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2022-2023 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Sporting Braga | 30 | 1.448 | 11 | 2 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | Sporting Braga | 7 | 378 | 2 | 2 | 6,9 | |
| Europa League | Sporting Braga | 5 | 182 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Cúp Liên đoàn Bồ Đào Nha | Sporting Braga | 3 | 191 | 1 | 1 | 6,8 | |
| Europa Conference League | Sporting Braga | 2 | 94 | 0 | 1 | 6,5 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Sporting Braga | 1 | 45 | 0 | 1 | 7,1 |
| 2021-2022 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Famalicao | 29 | 2.338 | 14 | 2 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | Famalicao | 3 | 277 | 2 | 0 | – | |
| Cúp Liên đoàn Bồ Đào Nha | Famalicao | 1 | 63 | 1 | 0 | 7,8 | |
| Ligue 1 | Lens | 4 | 122 | 1 | 1 | 6,9 |
| 2020-2021 | Ligue 1 | Lens | 34 | 1.363 | 5 | 2 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Pháp | Lens | 1 | 79 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Ligue 2 (Pháp) | Lens | 23 | 1.192 | 0 | 0 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Pháp | Lens | 3 | 125 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2018-2019 | Ligue 2 (Pháp) | Lens | 10 | 127 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|
| 2015-2016 | Ligue 2 (Pháp) | Lens | 7 | 225 | 1 | 0 | 6,5 |
|---|