Quảng cáo
Simon Enzler đang thi đấu cho Yverdon. Vị trí: Thủ môn, Quốc tịch: Thụy Sĩ, Tuổi: 29, Chiều cao: 186 cm, Giá trị thị trường: 150 N €. 2026-2027: 11 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Yverdon vs Kriens (25 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 600 N € (11 thg 1, 2021)
Yverdon: 11 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Yverdon ở mùa giải 2026/2027, Simon Enzler thi đấu 990 phút và đá chính 11 trận.
Yverdon: 23 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Bellinzona: 33 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Schaffhausen: 28 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Aarau: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Luzern: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Kriens: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Yverdon, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Simon Enzler năm nay 29 tuổi. Ngày sinh: 16 tháng 10, 1997.
Vị trí: Thủ môn.
Simon Enzler đang thi đấu cho Yverdon.
Chiều cao của Simon Enzler: 186 cm.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Yverdon | 28 tuổi | 150 N € | |
| Yverdon | 28 tuổi | 100 N € | |
| Yverdon | 27 tuổi | 150 N € | |
| Bellinzona | 27 tuổi | 300 N € | |
| Bellinzona | 27 tuổi | 450 N € | |
| Schaffhausen | 26 tuổi | 400 N € | |
| Schaffhausen | 26 tuổi | 350 N € | |
| Aarau | 25 tuổi | 450 N € | |
| Aarau | 25 tuổi | 450 N € | |
| Aarau | 24 tuổi | 550 N € | |
| Aarau | 24 tuổi | 500 N € | |
| Aarau | 23 tuổi | 600 N € | |
| Aarau | 23 tuổi | 600 N € | |
| Luzern | 22 tuổi | 400 N € | |
| Luzern | 22 tuổi | 400 N € | |
| Luzern | 22 tuổi | 500 N € | |
| Kriens | 21 tuổi | 500 N € | |
| Kriens | 21 tuổi | 250 N € | |
| Kriens | 20 tuổi | 100 N € | |
| Luzern | 20 tuổi | 100 N € | |
| Luzern | 20 tuổi | 100 N € | |
| Luzern | 19 tuổi | 100 N € | |
| Luzern U21 | 19 tuổi | 100 N € | |
| Luzern U21 | 18 tuổi | 100 N € | |
| Luzern U21 | 18 tuổi | 25 N € |
Quốc tịch: Thụy Sĩ.
Giá trị chuyển nhượng: 150 N €.
Simon Enzler mùa giải 2026-2027: 11 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Simon Enzler mùa giải 2026-2027: 11 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 990. Điểm đánh giá trung bình: 7,0.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Challenge League (Thụy Sĩ) | Yverdon | 11 | 990 | 0 | 0 | 7,0 |
| 2025-2026 | Challenge League (Thụy Sĩ) | Yverdon | 10 | 900 | 0 | 0 | 6,8 |
| Cúp Quốc gia Thụy Sĩ | Yverdon | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,9 | |
| 2024-2025 | Challenge League (Thụy Sĩ) | Bellinzona | 32 | 2.880 | 0 | 0 | 6,7 |
| Cúp Quốc gia Thụy Sĩ | Bellinzona | 1 | 90 | 0 | 0 | – | |
| Challenge League (Thụy Sĩ) | Schaffhausen | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,1 | |
| 2023-2024 |
|---|
| Challenge League (Thụy Sĩ) |
| Schaffhausen |
| 26 |
| 2.340 |
| 0 |
| 0 |
| 6,7 |
| 2022-2023 | Challenge League (Thụy Sĩ) | Aarau | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,0 |
|---|
| 2021-2022 | Challenge League (Thụy Sĩ) | Yverdon | 1 | 11 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2019-2020 | Super League (Thụy Sĩ) | Luzern | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,8 |
|---|
| 2018-2019 | Challenge League (Thụy Sĩ) | Kriens | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
|---|