Quảng cáo
Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Anh, Tuổi: 41, Chiều cao: 183 cm, Giá trị thị trường: 800 N €. 2019-2020: 18 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Bournemouth vs Aston Villa (1 tháng 2, 2020).
Cập nhật:
Không có dữ liệu
Cao nhất: 2,5 Tr € (31 thg 7, 2016)
Bournemouth: 151 trận, 0 bàn, 10 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Simon Francis năm nay 41 tuổi. Ngày sinh: 16 tháng 2, 1985.
Vị trí: Hậu vệ.
Chiều cao của Simon Francis: 183 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Anh.
Giá trị chuyển nhượng: 800 N €.
Simon Francis mùa giải 2019-2020: 18 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Bournemouth | 35 tuổi | 800 N € | |
| Bournemouth | 34 tuổi | 1 Tr € | |
| Bournemouth | 34 tuổi | 2 Tr € | |
| Bournemouth | 33 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Bournemouth | 33 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Bournemouth | 32 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Bournemouth | 32 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Bournemouth | 32 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Bournemouth | 31 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Bournemouth | 30 tuổi | 2 Tr € | |
| Bournemouth | 30 tuổi | 1 Tr € | |
| Bournemouth | 30 tuổi | 1 Tr € | |
| Bournemouth | 28 tuổi | 800 N € | |
| Bournemouth | 28 tuổi | 350 N € | |
| Southend United | 25 tuổi | 175 N € | |
| Sheffield United | 19 tuổi | 50 N € |
Simon Francis mùa giải 2019-2020: 18 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.130. Điểm đánh giá trung bình: 7,1.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2019-2020 | Premier League | Bournemouth | 15 | 965 | 0 | 0 | – |
| Cúp FA | Bournemouth | 2 | 104 | 0 | 1 | 7,2 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Bournemouth | 1 | 61 | 0 | 0 | 6,9 | |
| 2018-2019 | Premier League | Bournemouth | 17 | 1.227 | 0 | 2 | 6,3 |
| Cúp Liên đoàn Anh | Bournemouth | 2 | 176 | 0 | 1 | 6,9 | |
| 2017-2018 | Premier League | Bournemouth | 32 | 2.707 | 0 | 1 | 6,5 |
| 2016-2017 | Premier League |
| Bournemouth |
| 34 |
| 2.940 |
| 0 |
| 1 |
| 6,6 |
| 2015-2016 | Premier League | Bournemouth | 38 | 3.387 | 0 | 4 | 6,7 |
|---|
| 2014-2015 | Championship (Anh) | Bournemouth | 3 | 259 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2013-2014 | Championship (Anh) | Bournemouth | 7 | 582 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|