Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 1,7 Tr € (21 thg 12, 2019)
Cập nhật:
Simon Hedlund đang thi đấu cho Elfsborg. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Thụy Điển, Tuổi: 33, Chiều cao: 175 cm, Giá trị thị trường: 400 N €. Simon Hedlund mùa giải 2026: 14 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Simon Hedlund ra sân là Djurgardens vs Elfsborg, với 1 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 20 tháng 9, 2026.
Elfsborg: 17 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Elfsborg ở mùa giải 2026, Simon Hedlund thi đấu 894 phút và đá chính 10 trận.
Elfsborg: 171 trận, 19 bàn, 18 kiến tạo
Brondby: 157 trận, 26 bàn, 34 kiến tạo
Union Berlin: 72 trận, 10 bàn, 2 kiến tạo
Trang liên quan: Elfsborg, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Simon Hedlund năm nay 33 tuổi. Ngày sinh: 11 tháng 3, 1993.
Vị trí: Hậu vệ.
Simon Hedlund đang thi đấu cho Elfsborg.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Elfsborg | 33 tuổi | 400 N € | |
| Elfsborg | 33 tuổi | 550 N € | |
| Elfsborg | 33 tuổi | 600 N € | |
| Elfsborg | 32 tuổi | 650 N € | |
| Elfsborg | 32 tuổi | 700 N € | |
| Elfsborg | 31 tuổi | 750 N € | |
| Elfsborg | 31 tuổi | 700 N € | |
| Elfsborg | 30 tuổi | 800 N € | |
| Brondby | 30 tuổi | 1 Tr € | |
| Brondby | 29 tuổi | 1 Tr € | |
| Brondby | 29 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Brondby | 28 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Brondby | 28 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Brondby | 27 tuổi | 1 Tr € | |
| Brondby | 27 tuổi | 1,3 Tr € | |
| Brondby | 27 tuổi | 1,4 Tr € | |
| Brondby | 26 tuổi | 1,7 Tr € | |
| Brondby | 26 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Union Berlin | 25 tuổi | 900 N € | |
| Union Berlin | 25 tuổi | 1,1 Tr € | |
| Union Berlin | 24 tuổi | 1,1 Tr € | |
| Union Berlin | 24 tuổi | 1 Tr € | |
| Union Berlin | 24 tuổi | 1 Tr € | |
| Union Berlin | 23 tuổi | 850 N € | |
| Elfsborg | 23 tuổi | 750 N € | |
| Elfsborg | 22 tuổi | 600 N € | |
| Elfsborg | 22 tuổi | 500 N € | |
| Elfsborg | 22 tuổi | 400 N € | |
| Elfsborg | 21 tuổi | 200 N € | |
| Elfsborg | 20 tuổi | 200 N € | |
| Elfsborg | 19 tuổi | 100 N € |
Chiều cao của Simon Hedlund: 175 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Thụy Điển.
Giá trị chuyển nhượng: 400 N €.
Simon Hedlund mùa giải 2026: 14 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Simon Hedlund mùa giải 2026: 14 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 659. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Elfsborg | 14 | 659 | 0 | 1 | 6,5 |
| 2025-2026 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Elfsborg | 11 | 860 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2025 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Elfsborg | 11 | 990 | 1 | 2 | 6,4 |
| 2024-2025 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Elfsborg | 19 | 1.566 | 5 | 4 | 6,6 |
| UEFA Europa League | Elfsborg | 13 | 1.132 | 1 | 3 | 6,7 | |
| 2024 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Elfsborg | 8 | 465 | 3 | 1 |
| 6,8 |
| 2023-2024 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Elfsborg | 13 | 961 | 3 | 2 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Europa League | Elfsborg | 3 | 230 | 1 | 1 | – | |
| Sweden Cup | Elfsborg | 2 | 143 | 0 | 0 | – |
| 2023 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Elfsborg | 4 | 298 | 0 | 1 | 6,4 |
|---|
| 2022-2023 | Superliga (Đan Mạch) | Brondby | 26 | 1.581 | 2 | 2 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Europa Conference League | Brondby | 4 | 296 | 2 | 1 | 6,4 |
| 2021-2022 | Superliga (Đan Mạch) | Brondby | 28 | 2.075 | 4 | 8 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Europa League | Brondby | 6 | 422 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Danish Cup | Brondby | 2 | 117 | 0 | 0 | 6,2 | |
| UEFA Champions League | Brondby | 2 | 150 | 0 | 0 | 5,7 |
| 2020-2021 | Superliga (Đan Mạch) | Brondby | 32 | 2.179 | 8 | 10 | 6,8 |
|---|
| 2019-2020 | Superliga (Đan Mạch) | Brondby | 31 | 2.552 | 5 | 10 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Europa League | Brondby | 6 | 523 | 1 | 1 | 6,5 | |
| Giao hữu quốc tế | Brondby | 2 | 105 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | Superliga (Đan Mạch) | Brondby | 16 | 1.305 | 4 | 2 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Danish Cup | Brondby | 2 | 102 | 0 | 0 | – | |
| 2. Bundesliga (Đức) | Union Berlin | 11 | 480 | 0 | 0 | 6,5 | |
| DFB Pokal | Union Berlin | 2 | 135 | 2 | 0 | 7,1 |
| 2017-2018 | 2. Bundesliga (Đức) | Union Berlin | 31 | 2.499 | 5 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2016-2017 | 2. Bundesliga (Đức) | Union Berlin | 28 | 1.584 | 3 | 2 | 6,6 |
|---|
| 2016 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Elfsborg | 16 | 1.429 | 5 | 3 | 6,9 |
|---|
| 2015-2016 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Elfsborg | 9 | 512 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2014-2015 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Elfsborg | 17 | 973 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2013-2014 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Elfsborg | 18 | 744 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2012-2013 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Elfsborg | 13 | 242 | 0 | 0 | – |
|---|