
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 650 N € (24 thg 9, 2026)
Cập nhật:
Simon Janssen đang thi đấu cho Excelsior SBV. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Hà Lan, Tuổi: 26, Chiều cao: 179 cm, Giá trị thị trường: 650 N €. Simon Janssen mùa giải 2026-2027: 9 trận, 0 bàn thắng và 3 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Simon Janssen ra sân là Heerenveen vs Excelsior SBV, với 66 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 17 tháng 10, 2026.
Excelsior SBV: 9 trận, 0 bàn, 3 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Excelsior SBV ở mùa giải 2026/2027, Simon Janssen thi đấu 622 phút và đá chính 8 trận.
Trang liên quan: Excelsior SBV, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Simon Janssen năm nay 26 tuổi. Ngày sinh: 25 tháng 9, 2000.
Vị trí: Hậu vệ.
Simon Janssen đang thi đấu cho Excelsior SBV.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Excelsior SBV | 26 tuổi | 650 N € | |
| Excelsior SBV | 25 tuổi | 400 N € | |
| Excelsior SBV | 25 tuổi | 450 N € | |
| VVV Venlo | 24 tuổi | 450 N € | |
| VVV Venlo | 24 tuổi | 500 N € | |
| VVV Venlo | 23 tuổi | 550 N € | |
| VVV Venlo | 23 tuổi | 500 N € | |
| VVV Venlo | 22 tuổi | 450 N € | |
| VVV Venlo | 22 tuổi | 425 N € | |
| VVV Venlo | 21 tuổi | 350 N € | |
| VVV Venlo | 21 tuổi | 350 N € | |
| VVV Venlo | 21 tuổi | 300 N € | |
| VVV Venlo | 21 tuổi | 250 N € | |
| VVV Venlo | 20 tuổi | 250 N € | |
| VVV Venlo | 20 tuổi | 250 N € | |
| VVV Venlo | 19 tuổi | 250 N € | |
| VVV Venlo | 19 tuổi | 100 N € | |
| VVV Venlo | 18 tuổi | 100 N € | |
| VVV Venlo | 18 tuổi | 75 N € | |
| VVV Venlo | 18 tuổi | 75 N € |
Chiều cao của Simon Janssen: 179 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Hà Lan.
Giá trị chuyển nhượng: 650 N €.
Simon Janssen mùa giải 2026-2027: 9 trận, 0 bàn thắng và 3 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Simon Janssen mùa giải 2026-2027: 9 trận, 0 bàn thắng và 3 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 622. Điểm đánh giá trung bình: 6,7.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Eredivisie (Hà Lan) | Excelsior SBV | 9 | 622 | 0 | 3 | 6,7 |
| 2025-2026 | Eredivisie (Hà Lan) | Excelsior SBV | 13 | 507 | 0 | 1 | 6,6 |
| 2024-2025 | Eerste Divisie (Hà Lan) | VVV Venlo | 32 | 2.569 | 2 | 2 | 6,6 |
| Netherlands KNVB Cup | VVV Venlo | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,0 | |
| 2023-2024 | Eerste Divisie (Hà Lan) | VVV Venlo | 37 | 3.329 | 1 | 7 | 6,8 |
| Netherlands KNVB Cup | VVV Venlo | 1 | 72 | 0 | 0 | 5,9 |
| 2022-2023 | Eerste Divisie (Hà Lan) | VVV Venlo | 40 | 3.646 | 1 | 2 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Netherlands KNVB Cup | VVV Venlo | 2 | 122 | 0 | 0 | 5,9 |
| 2021-2022 | Eerste Divisie (Hà Lan) | VVV Venlo | 36 | 3.128 | 0 | 5 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Netherlands KNVB Cup | VVV Venlo | 1 | 21 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Eredivisie (Hà Lan) | VVV Venlo | 19 | 976 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Netherlands KNVB Cup | VVV Venlo | 4 | 174 | 0 | 1 | – |
| 2019-2020 | Eredivisie (Hà Lan) | VVV Venlo | 7 | 241 | 0 | 1 | – |
|---|
| 2018-2019 | Eredivisie (Hà Lan) | VVV Venlo | 1 | 19 | 0 | 0 | 5,8 |
|---|