Cao nhất: 1 Tr € (16 thg 11, 2017)
Cập nhật:
Simon Lundevall đang thi đấu cho Syrianska Eskilstuna. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Thụy Điển, Tuổi: 38, Chiều cao: 178 cm. Simon Lundevall mùa giải 2021-2022: 10 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Simon Lundevall ra sân là Djurgardens vs Halmstads, với 3 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 6 tháng 11, 2021.
Halmstads: 29 trận, 0 bàn, 2 kiến tạo
Northeast United: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Elfsborg: 117 trận, 11 bàn, 23 kiến tạo
Gefle: 27 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Syrianska Eskilstuna, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Simon Lundevall năm nay 38 tuổi. Ngày sinh: 23 tháng 9, 1988.
Vị trí: Tiền vệ.
Simon Lundevall đang thi đấu cho Syrianska Eskilstuna.
Chiều cao của Simon Lundevall: 178 cm.
| Elfsborg |
| 29 tuổi |
| 1 Tr € |
| Elfsborg | 29 tuổi | 1 Tr € |
| Elfsborg | 28 tuổi | 800 N € |
| Elfsborg | 28 tuổi | 800 N € |
| Elfsborg | 27 tuổi | 500 N € |
| Elfsborg | 27 tuổi | 600 N € |
| Elfsborg | 26 tuổi | 600 N € |
| Elfsborg | 26 tuổi | 500 N € |
| Gefle | 25 tuổi | 250 N € |
| Gefle | 24 tuổi | 100 N € |
| Vasteras | 22 tuổi | 75 N € |
Quốc tịch: Thụy Điển.
Simon Lundevall mùa giải 2021-2022: 10 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Simon Lundevall mùa giải 2021-2022: 10 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 570. Điểm đánh giá trung bình: 6,2.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2021-2022 | Superettan (Thụy Điển) | Halmstads | 5 | 306 | 0 | 0 | – |
| Allsvenskan (Thụy Điển) | Halmstads | 3 | 103 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Sweden Cup | Halmstads | 2 | 161 | 0 | 0 | – | |
| 2021 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Halmstads | 17 | 778 | 0 | 1 | 6,6 |
| 2020-2021 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Halmstads | 2 | 155 | 0 | 1 | 7,0 |
| 2019-2020 | Indian Super League (Ấn Độ) | Northeast United | 2 | 88 | 0 | 0 | 6,4 |
| Indian Super League (Ấn Độ) |
| Elfsborg |
| 2 |
| 90 |
| 0 |
| 0 |
| 6,6 |
| 2019 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Elfsborg | 21 | 731 | 1 | 1 | 6,4 |
|---|
| 2018-2019 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Elfsborg | 3 | 165 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|
| 2018 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Elfsborg | 8 | 567 | 0 | 2 | 6,4 |
|---|
| 2017-2018 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Elfsborg | 2 | 180 | 1 | 0 | 6,8 |
|---|
| 2017 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Elfsborg | 25 | 2.090 | 4 | 11 | 7,0 |
|---|
| 2016-2017 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Elfsborg | 3 | 226 | 1 | 0 | 7,0 |
|---|
| 2016 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Elfsborg | 27 | 1.902 | 4 | 9 | 6,9 |
|---|
| 2015-2016 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Elfsborg | 13 | 542 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2014-2015 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Elfsborg | 13 | 479 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Allsvenskan (Thụy Điển) | Gefle | 2 | 160 | 0 | 0 | – |
| 2013-2014 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Gefle | 9 | 754 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2012-2013 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Gefle | 13 | 818 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2011-2012 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Gefle | 3 | 25 | 0 | 0 | – |
|---|