Quảng cáo
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 150 N € (19 thg 6, 2019)
Cập nhật:
Simon Power đang thi đấu cho St. Patricks Athletic. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Ireland, Tuổi: 28, Chiều cao: 183 cm, Giá trị thị trường: 150 N €. Simon Power mùa giải 2026: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Simon Power ra sân là Bohemians vs St. Patricks Athletic, với 14 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 27 tháng 6, 2026.
St. Patrick's Athletic: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của St. Patrick's Athletic ở mùa giải 2026, Simon Power thi đấu 14 phút và đá chính 0 trận.
St. Patrick's Athletic: 35 trận, 3 bàn, 3 kiến tạo
Sligo Rovers: 19 trận, 4 bàn, 2 kiến tạo
Shamrock Rovers: 9 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Harrogate Town: 41 trận, 3 bàn, 1 kiến tạo
Kings Lynn: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Ross County: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: St. Patricks Athletic, Tỷ số bóng đá trực tuyến
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| St. Patricks Athletic | 28 tuổi | 150 N € | |
| St. Patricks Athletic | 27 tuổi | 150 N € | |
| St. Patricks Athletic | 27 tuổi | 125 N € | |
| Sligo Rovers | 26 tuổi | 125 N € | |
| Sligo Rovers | 26 tuổi | 100 N € | |
| Shamrock Rovers | 25 tuổi | 100 N € | |
| Shamrock Rovers | 25 tuổi | 100 N € | |
| Shamrock Rovers | 24 tuổi | 125 N € | |
| Dordrecht | 21 tuổi | 150 N € | |
| Dordrecht | 20 tuổi | 25 N € |
Simon Power năm nay 28 tuổi. Ngày sinh: 13 tháng 5, 1998.
Vị trí: Tiền vệ.
Simon Power đang thi đấu cho St. Patricks Athletic.
Chiều cao của Simon Power: 183 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Ireland.
Giá trị chuyển nhượng: 150 N €.
Simon Power mùa giải 2026: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Simon Power mùa giải 2026: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 14. Điểm đánh giá trung bình: 6,8.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Premier Division (Ireland) | St. Patrick's Athletic | 1 | 14 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2025-2026 | Premier Division (Ireland) | St. Patrick's Athletic | 6 | 409 | 1 | 0 | 6,7 |
| Europa Conference League | St. Patrick's Athletic | 6 | 487 | 1 | 0 | 6,7 | |
| 2025 | Premier Division (Ireland) | St. Patrick's Athletic | 14 | 709 | 0 | 3 | 6,6 |
| 2024-2025 | Premier Division (Ireland) | St. Patrick's Athletic | 8 | 449 | 1 | 0 | 6,6 |
| Premier Division (Ireland) | Sligo Rovers |
| 4 |
| 240 |
| 1 |
| 0 |
| 6,4 |
| 2024 | Premier Division (Ireland) | Sligo Rovers | 12 | 921 | 3 | 1 | 6,8 |
|---|
| 2023-2024 | Premier Division (Ireland) | Sligo Rovers | 3 | 218 | 0 | 1 | 6,6 |
|---|
| 2023 | Premier Division (Ireland) | Shamrock Rovers | 3 | 145 | 1 | 0 | 6,8 |
|---|
| 2022-2023 | Premier Division (Ireland) | Shamrock Rovers | 2 | 29 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa Conference League | Shamrock Rovers | 1 | 25 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2022 | Premier Division (Ireland) | Shamrock Rovers | 3 | 59 | 1 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2021-2022 | League Two (Anh) | Harrogate Town | 25 | 1.007 | 1 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| EFL Trophy | Harrogate Town | 2 | 180 | 0 | 1 | – | |
| Cúp FA | Harrogate Town | 1 | 33 | 1 | 0 | 6,7 |
| 2020-2021 | League Two (Anh) | Harrogate Town | 13 | 937 | 1 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Kings Lynn | 2 | 149 | 0 | 0 | 5,7 |
| 2019-2020 | Cúp Liên đoàn Scotland | Ross County | 2 | 40 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Ross County | 1 | 7 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | Cúp Liên đoàn Scotland | Ross County | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eerste Divisie (Hà Lan) | Dordrecht | 8 | 213 | 0 | 0 | 6,2 |