Quảng cáo
Simon Sluga đang thi đấu cho Publikum Celje. Vị trí: Thủ môn, Quốc tịch: Croatia, Tuổi: 33, Chiều cao: 191 cm, Giá trị thị trường: 200 N €. 2025-2026: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Publikum Celje vs Sabah Baku (18 tháng 7, 2025).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 1,8 Tr € (23 thg 11, 2021)
Rijeka: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Publikum Celje: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Maccabi Tel Aviv: 18 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Ludogorets Razgrad: 9 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Luton Town: 93 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Publikum Celje, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Simon Sluga năm nay 33 tuổi. Ngày sinh: 17 tháng 3, 1993.
Vị trí: Thủ môn.
Simon Sluga đang thi đấu cho Publikum Celje.
Chiều cao của Simon Sluga: 191 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Croatia.
Giá trị chuyển nhượng: 200 N €.
Simon Sluga mùa giải 2025-2026: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Publikum Celje | 33 tuổi | 200 N € | |
| Publikum Celje | 32 tuổi | 400 N € | |
| Maccabi Tel Aviv | 32 tuổi | 500 N € | |
| Maccabi Tel Aviv | 31 tuổi | 500 N € | |
| Free Player | 31 tuổi | 600 N € | |
| Ludogorets Razgrad | 31 tuổi | 700 N € | |
| Ludogorets Razgrad | 30 tuổi | 800 N € | |
| Ludogorets Razgrad | 30 tuổi | 800 N € | |
| Ludogorets Razgrad | 29 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Ludogorets Razgrad | 29 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Luton Town | 28 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Luton Town | 28 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Luton Town | 27 tuổi | 1,1 Tr € | |
| Luton Town | 27 tuổi | 1,1 Tr € | |
| Luton Town | 27 tuổi | 950 N € | |
| Luton Town | 26 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Luton Town | 26 tuổi | 1,6 Tr € | |
| Rijeka | 25 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Rijeka | 25 tuổi | 1 Tr € | |
| Rijeka | 25 tuổi | 900 N € | |
| Rijeka | 24 tuổi | 750 N € | |
| Rijeka | 23 tuổi | 250 N € | |
| Rijeka | 23 tuổi | 250 N € | |
| Spezia | 23 tuổi | 300 N € | |
| Spezia | 22 tuổi | 450 N € | |
| Lokomotiva Zagreb | 22 tuổi | 500 N € | |
| Lokomotiva Zagreb | 21 tuổi | 150 N € | |
| Verona U19 | 20 tuổi | 75 N € | |
| Juventus U19 | 19 tuổi | 75 N € | |
| Juventus U19 | 18 tuổi | 50 N € | |
| Rijeka | 18 tuổi | 50 N € |
Simon Sluga mùa giải 2025-2026: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 300.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Europa Conference League | Rijeka | 1 | 90 | 0 | 0 | 8,4 |
| Europa League | Publikum Celje | 2 | 210 | 0 | 0 | 5,8 | |
| 2024-2025 | Giải VĐQG Israel (Ligat Ha'al) | Maccabi Tel Aviv | 17 | 1.395 | 0 | 0 | 6,7 |
| Europa League | Maccabi Tel Aviv | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,6 | |
| 2023-2024 | Europa Conference League | Ludogorets Razgrad | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,7 |
| Europa League | Ludogorets Razgrad | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,5 | |
| 2022-2023 |
| Europa League |
| Ludogorets Razgrad |
| 2 |
| 210 |
| 0 |
| 0 |
| 6,3 |
| Champions League | Ludogorets Razgrad | 2 | 135 | 0 | 0 | 5,5 |
| 2021-2022 | Championship (Anh) | Luton Town | 19 | 1.710 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|
| 2020-2021 | Championship (Anh) | Luton Town | 39 | 3.510 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Luton Town | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,6 | |
| Giao hữu quốc tế | Rijeka | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,1 |
| 2019-2020 | Championship (Anh) | Luton Town | 32 | 2.889 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Luton Town | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2019 | Giao hữu quốc tế | CroatiaĐội tuyển quốc gia | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,1 |
|---|
| 2018-2019 | Giao hữu quốc tế | Rijeka | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2017-2018 | Europa League | Rijeka | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|