Cao nhất: 200 N € (17 thg 12, 2016)
Cập nhật:
Vị trí: Thủ môn, Quốc tịch: Canada, Tuổi: 36, Chiều cao: 191 cm.
Tromso IL: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
KFUM Oslo: 7 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Sarpsborg 08: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Bodo/Glimt: 9 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Simon Thomas năm nay 36 tuổi. Ngày sinh: 12 tháng 4, 1990.
Vị trí: Thủ môn.
Chiều cao của Simon Thomas: 191 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Canada.
| Tromso IL | 31 tuổi | 100 N € |
| Sarpsborg 08 | 30 tuổi | 100 N € |
| KFUM Oslo | 29 tuổi | 100 N € |
| Strommen | 28 tuổi | 150 N € |
| Bodo Glimt | 27 tuổi | 200 N € |
| Bodo Glimt | 26 tuổi | 200 N € |
| Strommen | 25 tuổi | 100 N € |
| Vancouver Whitecaps | 19 tuổi | 25 N € |
Simon Thomas mùa giải 2024: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 71. Điểm đánh giá trung bình: 5,9.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | Eliteserien (Na Uy) | Tromso IL | 1 | 71 | 0 | 0 | 5,9 |
| 2023 | Eliteserien (Na Uy) | Tromso IL | 1 | 82 | 0 | 0 | 5,9 |
| 2022-2023 | Eliteserien (Na Uy) | KFUM Oslo | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2022 | Eliteserien (Na Uy) | Tromso IL | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2020-2021 | 1. divisjon (Na Uy) | KFUM Oslo | 1 | 31 | 0 | 0 | – |
| 2020 | Eliteserien (Na Uy) | Sarpsborg 08 | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,1 |
|---|
| 2019-2020 | 1. divisjon (Na Uy) | KFUM Oslo | 4 | 319 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2016-2017 | Eliteserien (Na Uy) | Bodo/Glimt | 6 | 540 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2016 | Eliteserien (Na Uy) | Bodo/Glimt | 3 | 270 | 0 | 0 | 7,6 |
|---|