Quảng cáo
Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Italy, Tuổi: 41, Chiều cao: 183 cm. 2018-2019: 25 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Venezia vs Salernitana (9 tháng 6, 2019).
Cập nhật:
Cao nhất: 3 Tr € (24 thg 8, 2008)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| USD Virtus Verona | 36 tuổi | 200 N € | |
| USD Virtus Verona | 35 tuổi | 200 N € | |
| USD Virtus Verona | 35 tuổi | 200 N € | |
| Venezia | 34 tuổi | 250 N € | |
| Venezia | 33 tuổi | 250 N € | |
| Venezia | 33 tuổi | 200 N € | |
| Venezia | 32 tuổi | 200 N € | |
| Venezia | 32 tuổi | 200 N € |
Venezia: 43 trận, 4 bàn, 2 kiến tạo
Modena: 24 trận, 2 bàn, 2 kiến tạo
Brescia(1911-2026): 7 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Chievo: 24 trận, 1 bàn, 4 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Simone Bentivoglio năm nay 41 tuổi. Ngày sinh: 29 tháng 5, 1985.
Vị trí: Tiền vệ.
Chiều cao của Simone Bentivoglio: 183 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Italy.
Simone Bentivoglio mùa giải 2018-2019: 25 trận, 2 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Venezia | 31 tuổi | 175 N € |
| Modena | 31 tuổi | 150 N € |
| Modena | 30 tuổi | 150 N € |
| Brescia(1911-2026) | 30 tuổi | 150 N € |
| Brescia(1911-2026) | 29 tuổi | 250 N € |
| Chievo | 29 tuổi | 300 N € |
| Chievo | 28 tuổi | 300 N € |
| Chievo | 27 tuổi | 300 N € |
| Padova | 26 tuổi | 1 Tr € |
| Chievo | 26 tuổi | 1,1 Tr € |
| Bari | 26 tuổi | 1,5 Tr € |
| Chievo | 25 tuổi | 2 Tr € |
| Chievo | 25 tuổi | 2,2 Tr € |
| Chievo | 24 tuổi | 2 Tr € |
| Chievo | 24 tuổi | 2,5 Tr € |
| Chievo | 23 tuổi | 3 Tr € |
| Chievo | 22 tuổi | 1,5 Tr € |
| Chievo | 22 tuổi | 1,2 Tr € |
| Mantova | 20 tuổi | 50 N € |
Simone Bentivoglio mùa giải 2018-2019: 25 trận, 2 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.995. Điểm đánh giá trung bình: 6,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2018-2019 | Serie B (Ý) | Venezia | 25 | 1.995 | 2 | 0 | 6,6 |
| 2017-2018 | Serie B (Ý) | Venezia | 18 | 1.606 | 2 | 2 | 6,3 |
| 2015-2016 | Serie B (Ý) | Modena | 24 | 1.911 | 2 | 2 | 7,1 |
| 2014-2015 | Serie B (Ý) | Brescia(1911-2026) | 7 | 266 | 0 | 0 | – |
| 2013-2014 | Serie A | Chievo | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2010-2011 | Serie A | Chievo | 1 | 56 | 0 | 0 | – |
| 2008-2009 |
|---|
| Serie A |
| Chievo |
| 22 |
| 1.646 |
| 1 |
| 4 |
| – |