Quảng cáo
Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Italy, Tuổi: 42, Chiều cao: 177 cm. 2020-2021: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Ascoli vs Benevento (1 tháng 8, 2020).
Cập nhật:
Không có dữ liệu
Cao nhất: 4,5 Tr € (1 thg 2, 2012)
Ascoli: 32 trận, 0 bàn, 2 kiến tạo
Cagliari: 100 trận, 2 bàn, 4 kiến tạo
Juventus: 69 trận, 2 bàn, 4 kiến tạo
Atalanta: 78 trận, 3 bàn, 5 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Simone Padoin năm nay 42 tuổi. Ngày sinh: 18 tháng 3, 1984.
Vị trí: Hậu vệ.
Chiều cao của Simone Padoin: 177 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Italy.
Simone Padoin mùa giải 2020-2021: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Ascoli | 36 tuổi | 325 N € | |
| Ascoli | 36 tuổi | 325 N € | |
| Ascoli | 35 tuổi | 400 N € | |
| Cagliari | 35 tuổi | 500 N € | |
| Cagliari | 34 tuổi | 500 N € | |
| Cagliari | 34 tuổi | 500 N € | |
| Cagliari | 33 tuổi | 800 N € | |
| Cagliari | 33 tuổi | 800 N € | |
| Cagliari | 32 tuổi | 1 Tr € | |
| Cagliari | 32 tuổi | 1 Tr € | |
| Juventus | 31 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Juventus | 31 tuổi | 2 Tr € | |
| Juventus | 30 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Juventus | 30 tuổi | 2,8 Tr € | |
| Juventus | 29 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Juventus | 29 tuổi | 4 Tr € | |
| Juventus | 28 tuổi | 4,5 Tr € | |
| Juventus | 28 tuổi | 4,5 Tr € | |
| Juventus | 27 tuổi | 4,5 Tr € | |
| Atalanta | 27 tuổi | 3,7 Tr € | |
| Atalanta | 27 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Atalanta | 26 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Atalanta | 25 tuổi | 3,3 Tr € | |
| Atalanta | 25 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Atalanta | 24 tuổi | 1,9 Tr € | |
| Atalanta | 24 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Atalanta | 23 tuổi | 1,3 Tr € | |
| Atalanta | 23 tuổi | 500 N € |
Simone Padoin mùa giải 2020-2021: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 9. Điểm đánh giá trung bình: 6,4.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2020-2021 | Serie B (Ý) | Ascoli | 1 | 9 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2019-2020 | Serie B (Ý) | Ascoli | 31 | 2.438 | 0 | 2 | 6,8 |
| 2018-2019 | Serie A | Cagliari | 30 | 1.913 | 0 | 2 | 6,5 |
| Cúp Quốc gia Ý | Cagliari | 2 | 12 | 0 | 0 | 6,5 | |
| 2017-2018 | Serie A | Cagliari | 37 | 3.114 | 1 | 1 | 6,4 |
| 2016-2017 | Serie A | Cagliari | 31 | 2.171 | 1 | 1 | 6,2 |
| 2015-2016 |
| Serie A |
| Juventus |
| 12 |
| 579 |
| 1 |
| 0 |
| 7,0 |
| 2014-2015 | Serie A | Juventus | 26 | 1.439 | 0 | 4 | 6,8 |
|---|
| 2013-2014 | Serie A | Juventus | 15 | 299 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2012-2013 | Serie A | Juventus | 10 | 287 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2011-2012 | Serie A | Juventus | 6 | 300 | 1 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | Atalanta | 19 | 1.611 | 0 | 1 | 6,6 |
| 2009-2010 | Serie A | Atalanta | 1 | 74 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2008-2009 | Serie A | Atalanta | 36 | 2.913 | 3 | 4 | – |
|---|
| 2007-2008 | Serie A | Atalanta | 22 | 820 | 0 | 0 | – |
|---|