
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 1 Tr € (18 thg 6, 2025)
Cập nhật:
Simone Panada đang thi đấu cho Venezia. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Italy, Tuổi: 24, Chiều cao: 175 cm, Giá trị thị trường: 800 N €. Simone Panada mùa giải 2026-2027: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Simone Panada ra sân là Udinese vs Venezia, với 8 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 2 tháng 9, 2026.
Venezia: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Atalanta U23: 11 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Sampdoria: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Modena: 12 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Atalanta U19: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Venezia, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Simone Panada năm nay 24 tuổi. Ngày sinh: 2 tháng 6, 2002.
Vị trí: Tiền vệ.
Simone Panada đang thi đấu cho Venezia.
Chiều cao của Simone Panada: 175 cm.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Atalanta U23 | 24 tuổi | 800 N € | |
| Atalanta U23 | 23 tuổi | 900 N € | |
| Atalanta U23 | 23 tuổi | 1 Tr € | |
| Atalanta U23 | 22 tuổi | 900 N € | |
| Atalanta U23 | 22 tuổi | 300 N € | |
| Sampdoria | 21 tuổi | 300 N € | |
| Modena | 21 tuổi | 350 N € | |
| Modena | 20 tuổi | 375 N € | |
| Atalanta U19 | 20 tuổi | 300 N € | |
| Atalanta U19 | 19 tuổi | 250 N € |
Quốc tịch: Italy.
Giá trị chuyển nhượng: 800 N €.
Simone Panada mùa giải 2026-2027: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Chân thuận: Phải.
Simone Panada mùa giải 2026-2027: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 40. Điểm đánh giá trung bình: 6,1.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Coppa Italia | Venezia | 2 | 40 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2026 | Giao hữu CLB quốc tế | Venezia | 1 | 33 | 0 | 0 | 7,5 |
| 2023-2024 | Serie C (Ý) | Atalanta U23 | 11 | 778 | 0 | 1 | 6,9 |
| Serie B (Ý) | Sampdoria | 3 | 30 | 0 | 0 | 6,0 | |
| Coppa Italia | Sampdoria | 1 | 80 | 0 | 0 | 5,9 | |
| 2022-2023 | Serie B (Ý) | Modena | 10 | 248 | 0 | 1 | 6,4 |
| Coppa Italia |
| Modena |
| 2 |
| 94 |
| 0 |
| 0 |
| 6,1 |
| 2021-2022 | Youth League | Atalanta U19 | 1 | 28 | 0 | 0 | 6,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Youth League | MexicoĐội tuyển quốc gia | 4 | 264 | 1 | 0 | 7,2 | |
| Italian Campionato Primavera 1 | MexicoĐội tuyển quốc gia | 3 | 218 | 0 | 0 | – |
| 2019 | U17 World Championship | ÝĐội tuyển quốc gia | 4 | 325 | 0 | 0 | 6,9 |
|---|