Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 400 N € (16 thg 6, 2025)
Cập nhật:
Vị trí: Thủ môn, Quốc tịch: Italy, Tuổi: 31, Chiều cao: 195 cm, Giá trị thị trường: 400 N €. Simone Perilli mùa giải 2026-2027: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Simone Perilli ra sân là Cagliari vs Hellas Verona, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 4 tháng 9, 2026.
Hellas Verona: 10 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Crotone: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Pisa: 22 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Simone Perilli năm nay 31 tuổi. Ngày sinh: 7 tháng 1, 1995.
Vị trí: Thủ môn.
Chiều cao của Simone Perilli: 195 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Italy.
Giá trị chuyển nhượng: 400 N €.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Verona | 31 tuổi | 400 N € | |
| Verona | 30 tuổi | 400 N € | |
| Verona | 30 tuổi | 400 N € | |
| Verona | 29 tuổi | 200 N € | |
| Verona | 29 tuổi | 200 N € | |
| Verona | 28 tuổi | 200 N € | |
| Verona | 28 tuổi | 200 N € | |
| Verona | 27 tuổi | 200 N € | |
| Brescia(1911-2026) | 27 tuổi | 200 N € | |
| Brescia(1911-2026) | 26 tuổi | 200 N € | |
| Pisa | 26 tuổi | 200 N € | |
| Pisa | 26 tuổi | 300 N € | |
| Pisa | 25 tuổi | 100 N € | |
| Pisa | 24 tuổi | 150 N € | |
| Perugia | 24 tuổi | 150 N € | |
| Perugia | 24 tuổi | 200 N € | |
| Nuovo Pordenone 2024 | 23 tuổi | 200 N € | |
| Nuovo Pordenone 2024 | 22 tuổi | 200 N € | |
| Reggiana 1919 | 22 tuổi | 200 N € | |
| Reggiana 1919 | 21 tuổi | 250 N € | |
| Reggiana 1919 | 21 tuổi | 200 N € | |
| Reggiana 1919 | 21 tuổi | 150 N € | |
| Pro Patria | 20 tuổi | 50 N € | |
| Pro Patria | 20 tuổi | 50 N € | |
| Sassuolo U20 | 19 tuổi | 50 N € | |
| Sassuolo U20 | 18 tuổi | 75 N € | |
| Sassuolo U20 | 17 tuổi | 100 N € |
Simone Perilli mùa giải 2026-2027: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Simone Perilli mùa giải 2026-2027: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 90. Điểm đánh giá trung bình: 6,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Coppa Italia | Hellas Verona | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2025-2026 | Serie A | Hellas Verona | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,1 |
| Coppa Italia | Hellas Verona | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,7 | |
| 2024-2025 | Serie A | Hellas Verona | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,0 |
| 2023-2024 | Serie A | Hellas Verona | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,0 |
| Coppa Italia | Hellas Verona | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,8 | |
| 2022-2023 |
| Serie A |
| Hellas Verona |
| 1 |
| 90 |
| 0 |
| 0 |
| 6,8 |
| 2021-2022 | Serie B (Ý) | Crotone | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Coppa Italia | Crotone | 1 | 50 | 0 | 0 | 5,9 |
| 2020-2021 | Serie B (Ý) | Pisa | 18 | 1.620 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Coppa Italia | Pisa | 1 | 90 | 0 | 0 | – | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Pisa | 1 | 45 | 0 | 0 | 5,0 |
| 2019-2020 | Serie B (Ý) | Pisa | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|