Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 450 N € (18 thg 6, 2026)
Cập nhật:
Simone Rabbi đang thi đấu cho Ravenna. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Italy, Tuổi: 24, Giá trị thị trường: 450 N €. Simone Rabbi mùa giải 2026-2027: 8 trận, 6 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Simone Rabbi ra sân là Ravenna vs Città di Campobasso, với 76 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 11 tháng 10, 2026.
Ravenna: 8 trận, 5 bàn, 1 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Ravenna ở mùa giải 2026/2027, Simone Rabbi thi đấu 670 phút và đá chính 8 trận.
Ravenna: 8 trận, 6 bàn, 1 kiến tạo
Cittadella: 38 trận, 5 bàn, 2 kiến tạo
Spal: 44 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Piacenza: 24 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Bologna: 5 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Trang liên quan: Ravenna, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Simone Rabbi năm nay 24 tuổi. Ngày sinh: 30 tháng 10, 2001.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Cittadella | 24 tuổi | 450 N € | |
| Cittadella | 24 tuổi | 375 N € | |
| Cittadella | 23 tuổi | 350 N € | |
| Cittadella | 23 tuổi | 250 N € | |
| Cittadella | 22 tuổi | 250 N € | |
| Spal | 22 tuổi | 100 N € | |
| Spal | 22 tuổi | 200 N € | |
| Spal | 21 tuổi | 300 N € | |
| Spal | 21 tuổi | 300 N € | |
| Piacenza | 20 tuổi | 250 N € | |
| Piacenza | 20 tuổi | 275 N € | |
| Bologna U19 | 19 tuổi | 300 N € | |
| Bologna U19 | 19 tuổi | 300 N € | |
| Bologna U19 | 18 tuổi | 50 N € |
Vị trí: Tiền đạo.
Simone Rabbi đang thi đấu cho Ravenna.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Italy.
Giá trị chuyển nhượng: 450 N €.
Simone Rabbi mùa giải 2026-2027: 8 trận, 6 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Simone Rabbi mùa giải 2026-2027: 8 trận, 6 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 670. Điểm đánh giá trung bình: 7,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Serie C (Ý) | Ravenna | 8 | 670 | 6 | 1 | 7,6 |
| 2025-2026 | Serie C (Ý) | Cittadella | 2 | 177 | 1 | 0 | 7,4 |
| 2024-2025 | Serie B (Ý) | Cittadella | 35 | 1.711 | 4 | 2 | 6,5 |
| Coppa Italia | Cittadella | 1 | 79 | 0 | 0 | 6,4 | |
| 2023-2024 | Serie C (Ý) | Spal | 19 | 744 | 0 | 0 | – |
| 2022-2023 | Serie B (Ý) | Spal | 23 | 845 | 2 | 0 | 6,5 |
| Spal |
| 2 |
| 80 |
| 0 |
| 0 |
| 6,4 |
| 2021-2022 | Serie C (Ý) | Piacenza | 24 | 1.282 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2020-2021 | Serie A | Bologna | 4 | 31 | 0 | 1 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Coppa Italia | Bologna | 1 | 9 | 0 | 0 | 6,9 |