Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 1,5 Tr € (7 thg 1, 2018)
Cập nhật:
Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Thụy Sĩ, Tuổi: 34, Chiều cao: 193 cm. Simone Rapp mùa giải 2025-2026: 23 trận, 7 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Simone Rapp ra sân là Wil 1900 vs Vaduz, với 61 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 16 tháng 5, 2026.
Wil 1900: 59 trận, 12 bàn, 4 kiến tạo
Neuchatel Xamax: 30 trận, 4 bàn, 1 kiến tạo
Karlsruher: 30 trận, 5 bàn, 4 kiến tạo
Vaduz: 6 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Thun: 80 trận, 5 bàn, 0 kiến tạo
St. Gallen: 15 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Simone Rapp năm nay 34 tuổi. Ngày sinh: 1 tháng 10, 1992.
Vị trí: Tiền đạo.
Chiều cao của Simone Rapp: 193 cm.
Chân thuận: Phải.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Wil 1900 | 33 tuổi | 50 N € | |
| Wil 1900 | 32 tuổi | 50 N € | |
| Wil 1900 | 32 tuổi | 100 N € | |
| Neuchatel Xamax | 31 tuổi | 150 N € | |
| Neuchatel Xamax | 31 tuổi | 300 N € | |
| Karlsruher | 30 tuổi | 400 N € | |
| Karlsruher | 30 tuổi | 400 N € | |
| Vaduz | 29 tuổi | 400 N € | |
| Vaduz | 29 tuổi | 300 N € | |
| Sepsi | 28 tuổi | 100 N € | |
| Lausanne Sports | 28 tuổi | 300 N € | |
| Thun | 27 tuổi | 600 N € | |
| Thun | 27 tuổi | 800 N € | |
| Thun | 27 tuổi | 1 Tr € | |
| St. Gallen | 26 tuổi | 1 Tr € | |
| St. Gallen | 26 tuổi | 1,5 Tr € | |
| St. Gallen | 26 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Lausanne Sports | 25 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Lausanne Sports | 25 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Thun | 24 tuổi | 900 N € | |
| Thun | 24 tuổi | 750 N € | |
| Thun | 24 tuổi | 1 Tr € | |
| Thun | 23 tuổi | 1 Tr € | |
| Thun | 23 tuổi | 1 Tr € | |
| Thun | 23 tuổi | 600 N € | |
| Thun | 22 tuổi | 600 N € | |
| Wohlen | 21 tuổi | 400 N € | |
| Wohlen | 21 tuổi | 400 N € | |
| Basel U21 | 20 tuổi | 200 N € | |
| Locarno | 19 tuổi | 250 N € | |
| Locarno | 18 tuổi | 100 N € | |
| Locarno | 17 tuổi | 50 N € |
Quốc tịch: Thụy Sĩ.
Simone Rapp mùa giải 2025-2026: 23 trận, 7 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Simone Rapp mùa giải 2025-2026: 23 trận, 7 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.291. Điểm đánh giá trung bình: 6,8.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Challenge League (Thụy Sĩ) | Wil 1900 | 23 | 1.291 | 7 | 2 | 6,8 |
| 2024-2025 | Challenge League (Thụy Sĩ) | Wil 1900 | 33 | 1.277 | 4 | 2 | 6,7 |
| Switzerland Cup | Wil 1900 | 1 | 120 | 1 | 0 | – | |
| 2023-2024 | Challenge League (Thụy Sĩ) | Wil 1900 | 2 | 163 | 0 | 0 | 6,2 |
| Challenge League (Thụy Sĩ) | Neuchatel Xamax | 30 | 1.552 | 4 | 1 | 6,6 | |
| 2022-2023 | 2. Bundesliga (Đức) | Karlsruher | 28 | 512 | 3 | 3 |
| 6,7 |
| DFB Pokal | Karlsruher | 2 | 104 | 2 | 1 | 7,7 |
| 2021-2022 | Challenge League (Thụy Sĩ) | Vaduz | 6 | 312 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2020-2021 | SuperLiga (Romania) | Thun | 2 | 29 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Challenge League (Thụy Sĩ) | Thun | 2 | 97 | 0 | 0 | – | |
| Super League (Thụy Sĩ) | Thun | 1 | 36 | 1 | 0 | 8,4 |
| 2019-2020 | Super League (Thụy Sĩ) | Thun | 29 | 1.926 | 3 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Switzerland Cup | Thun | 1 | 79 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | Super League (Thụy Sĩ) | Thun | 2 | 180 | 1 | 0 | 8,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Super League (Thụy Sĩ) | St. Gallen | 15 | 746 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Challenge League (Thụy Sĩ) | Lausanne Sports | 2 | 97 | 0 | 0 | – |
| 2017-2018 | Super League (Thụy Sĩ) | Lausanne Sports | 12 | 873 | 2 | 1 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Super League (Thụy Sĩ) | Thun | 3 | 175 | 0 | 0 | – |
| 2016-2017 | Super League (Thụy Sĩ) | Thun | 22 | 1.023 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2015-2016 | Super League (Thụy Sĩ) | Thun | 17 | 678 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2014-2015 | Super League (Thụy Sĩ) | Thun | 1 | 67 | 0 | 0 | – |
|---|