Quảng cáo
Simone Zanon đang thi đấu cho Pisa. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Italy, Tuổi: 25, Chiều cao: 175 cm, Giá trị thị trường: 2 Tr €. 2026-2027: 10 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Hellas Verona vs Pisa (25 tháng 10, 2026).
Cập nhật:

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 2,5 Tr € (3 thg 6, 2026)
Pisa: 8 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Pisa ở mùa giải 2026/2027, Simone Zanon thi đấu 535 phút và đá chính 6 trận.
Trang liên quan: Pisa, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Simone Zanon năm nay 25 tuổi. Ngày sinh: 30 tháng 8, 2001.
Vị trí: Tiền vệ.
Simone Zanon đang thi đấu cho Pisa.
Chiều cao của Simone Zanon: 175 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Italy.
Giá trị chuyển nhượng: 2 Tr €.
Simone Zanon mùa giải 2026-2027: 10 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Pisa | 25 tuổi | 2 Tr € | |
| Carrarese | 24 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Carrarese | 24 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Carrarese | 24 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Carrarese | 23 tuổi | 900 N € | |
| Carrarese | 23 tuổi | 600 N € | |
| Carrarese | 22 tuổi | 300 N € | |
| Carrarese | 22 tuổi | 150 N € | |
| Sangiuliano City Nova | 21 tuổi | 150 N € | |
| Sangiuliano City Nova | 21 tuổi | 100 N € | |
| Sangiuliano City Nova | 20 tuổi | 75 N € | |
| Sangiuliano City Nova | 20 tuổi | 50 N € | |
| Seregno | 19 tuổi | 25 N € | |
| Seregno | 19 tuổi | 25 N € | |
| Südtirol | 18 tuổi | 50 N € | |
| Napoli U20 | 18 tuổi | 50 N € | |
| Südtirol | 17 tuổi | 50 N € | |
| Südtirol | 16 tuổi | 25 N € |
Simone Zanon mùa giải 2026-2027: 10 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 684. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Serie B (Ý) | Pisa | 8 | 535 | 0 | 1 | 6,5 |
| Cúp Quốc gia Ý | Pisa | 2 | 149 | 0 | 0 | 6,2 | |
| 2025-2026 | Serie B (Ý) | Carrarese | 35 | 2.807 | 4 | 6 | 6,6 |
| Cúp Quốc gia Ý | Carrarese | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,5 | |
| 2024-2025 | Serie B (Ý) | Carrarese | 35 | 2.375 | 1 | 4 | 6,5 |
| Cúp Quốc gia Ý | Carrarese | 1 | 90 | 0 | 1 | 6,5 | |
| 2023-2024 | Serie C (Ý) |
| 7 |
| 489 |
| 1 |
| 1 |
| 6,7 |