Quảng cáo
Sinan Bakış đang thi đấu cho Gimnastic de Tarragona. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Thổ Nhĩ Kỳ, Tuổi: 32, Chiều cao: 186 cm, Giá trị thị trường: 200 N €. 2026-2027: 10 trận, 3 bàn, 1 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: SD Huesca vs Gimnastic de Tarragona (3 tháng 11, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 2 Tr € (13 thg 6, 2023)
Gimnastic de Tarragona: 10 trận, 3 bàn, 1 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Gimnastic de Tarragona ở mùa giải 2026/2027, Sinan Bakış thi đấu 657 phút và đá chính 9 trận.
Gimnastic de Tarragona: 10 trận, 3 bàn, 1 kiến tạo
Real Zaragoza: 31 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Górnik Zabrze: 14 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Andorra: 34 trận, 12 bàn, 2 kiến tạo
Heracles Almelo: 62 trận, 18 bàn, 0 kiến tạo
Admira Wacker: 53 trận, 17 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Gimnastic de Tarragona, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Sinan Bakış năm nay 32 tuổi. Ngày sinh: 22 tháng 4, 1994.
Vị trí: Tiền đạo.
Sinan Bakış đang thi đấu cho Gimnastic de Tarragona.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Real Zaragoza | 32 tuổi | 200 N € | |
| Real Zaragoza | 31 tuổi | 300 N € | |
| Gornik Zabrze | 31 tuổi | 400 N € | |
| Gornik Zabrze | 30 tuổi | 500 N € | |
| Gornik Zabrze | 30 tuổi | 800 N € | |
| Real Zaragoza | 30 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Real Zaragoza | 29 tuổi | 1,6 Tr € | |
| Real Zaragoza | 29 tuổi | 2 Tr € | |
| Andorra | 29 tuổi | 2 Tr € | |
| Andorra | 28 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Andorra | 28 tuổi | 1 Tr € | |
| Heracles Almelo | 28 tuổi | 600 N € | |
| Heracles Almelo | 27 tuổi | 600 N € | |
| Heracles Almelo | 27 tuổi | 700 N € | |
| Heracles Almelo | 26 tuổi | 700 N € | |
| Heracles Almelo | 26 tuổi | 750 N € | |
| Heracles Almelo | 26 tuổi | 750 N € | |
| Admira Wacker | 25 tuổi | 650 N € | |
| Admira Wacker | 25 tuổi | 800 N € | |
| Admira Wacker | 25 tuổi | 400 N € | |
| Admira Wacker | 24 tuổi | 400 N € | |
| Bursaspor | 24 tuổi | 300 N € | |
| Bursaspor | 23 tuổi | 400 N € | |
| Bursaspor | 23 tuổi | 700 N € | |
| Bursaspor | 22 tuổi | 1 Tr € | |
| Bursaspor | 22 tuổi | 1 Tr € | |
| Kayserispor | 21 tuổi | 700 N € | |
| Kayserispor | 21 tuổi | 200 N € | |
| Kayserispor | 20 tuổi | 150 N € | |
| Kayserispor | 20 tuổi | 200 N € | |
| Kayserispor | 19 tuổi | 100 N € | |
| Bayer Leverkusen U19 | 19 tuổi | 100 N € |
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Thổ Nhĩ Kỳ.
Giá trị chuyển nhượng: 200 N €.
Sinan Bakış mùa giải 2026-2027: 10 trận, 3 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Sinan Bakış mùa giải 2026-2027: 10 trận, 3 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 657. Điểm đánh giá trung bình: 6,4.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Primera División RFEF (Tây Ban Nha) | Gimnastic de Tarragona | 10 | 657 | 3 | 1 | 6,4 |
| 2025-2026 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Real Zaragoza | 10 | 240 | 2 | 0 | 6,7 |
| Cúp Nhà vua | Real Zaragoza | 2 | 120 | 0 | 0 | 6,4 | |
| 2024-2025 | Ekstraklasa (Ba Lan) | Górnik Zabrze | 14 | 161 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2023-2024 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Real Zaragoza | 19 | 1.127 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2022-2023 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Andorra |
| 33 |
| 2.061 |
| 12 |
| 2 |
| 6,8 |
| Cúp Nhà vua | Andorra | 1 | 84 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2021-2022 | Eredivisie (Hà Lan) | Heracles Almelo | 31 | 1.522 | 6 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp KNVB (Hà Lan) | Heracles Almelo | 2 | 135 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Eerste Divisie (Hà Lan) | Heracles Almelo | 1 | 90 | 1 | 0 | 7,7 |
| 2020-2021 | Eredivisie (Hà Lan) | Heracles Almelo | 27 | 1.646 | 10 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp KNVB (Hà Lan) | Heracles Almelo | 1 | 68 | 1 | 0 | – |
| 2019-2020 | Bundesliga (Áo) | Admira Wacker | 24 | 1.852 | 12 | 0 | 7,3 |
|---|
| 2018-2019 | Bundesliga (Áo) | Admira Wacker | 26 | 1.433 | 4 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | Admira Wacker | 1 | 90 | 1 | 0 | – |
| 2017-2018 | Bundesliga (Áo) | Admira Wacker | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | Admira Wacker | 1 | 90 | 0 | 0 | – | |
| Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Bursaspor | 8 | 317 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2016-2017 | Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Bursaspor | 12 | 453 | 1 | 1 | 6,5 |
|---|
| 2015-2016 | Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Kayserispor | 22 | 540 | 3 | 0 | 6,7 |
|---|
| 2013-2014 | Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Kayserispor | 3 | 87 | 0 | 0 | – |
|---|