Quảng cáo
Sinclair Armstrong đang thi đấu cho Göztepe. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Ireland, Tuổi: 23, Chiều cao: 182 cm, Giá trị thị trường: 2,5 Tr €. 2026-2027: 8 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Kocaelispor vs Göztepe (18 tháng 10, 2026).
Cập nhật:

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 2,5 Tr € (27 thg 5, 2026)
Göztepe: 8 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Göztepe ở mùa giải 2026/2027, Sinclair Armstrong thi đấu 206 phút và đá chính 2 trận.
Göztepe: 9 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Bristol City: 83 trận, 7 bàn, 0 kiến tạo
Queens Park Rangers: 64 trận, 4 bàn, 3 kiến tạo
Trang liên quan: Göztepe, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Sinclair Armstrong năm nay 23 tuổi. Ngày sinh: 22 tháng 6, 2003.
Vị trí: Tiền đạo.
Sinclair Armstrong đang thi đấu cho Göztepe.
Chiều cao của Sinclair Armstrong: 182 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Ireland.
Giá trị chuyển nhượng: 2,5 Tr €.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Bristol City | 22 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Bristol City | 22 tuổi | 2,2 Tr € | |
| Bristol City | 21 tuổi | 2,2 Tr € | |
| Bristol City | 21 tuổi | 2,2 Tr € | |
| Bristol City | 21 tuổi | 2,2 Tr € | |
| Queens Park Rangers | 20 tuổi | 1 Tr € | |
| Queens Park Rangers | 20 tuổi | 1 Tr € | |
| Queens Park Rangers | 19 tuổi | 900 N € | |
| Queens Park Rangers | 19 tuổi | 400 N € | |
| Queens Park Rangers | 19 tuổi | 350 N € |
Sinclair Armstrong mùa giải 2026-2027: 8 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Sinclair Armstrong mùa giải 2026-2027: 8 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 206. Điểm đánh giá trung bình: 6,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Göztepe | 8 | 206 | 1 | 0 | 6,6 |
| 2026 | Giao hữu CLB quốc tế | Göztepe | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2025-2026 | Championship (Anh) | Bristol City | 41 | 1.594 | 4 | 0 | 6,5 |
| Cúp FA | Bristol City | 2 | 85 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Bristol City | 2 | 118 | 0 | 0 | 6,1 | |
| 2024-2025 | Championship (Anh) | Bristol City | 37 | 1.602 | 3 | 0 | 6,5 |
| Bristol City |
| 1 |
| 10 |
| 0 |
| 0 |
| 6,1 |
| Vòng loại U21 châu Âu | IrelandĐội tuyển quốc gia | 1 | 79 | 1 | 0 | 7,0 |
| 2024 | Giải vô địch châu Âu (EURO) | IrelandĐội tuyển quốc gia | 1 | 3 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|
| 2023-2024 | Championship (Anh) | Queens Park Rangers | 39 | 1.780 | 3 | 3 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Queens Park Rangers | 1 | 90 | 1 | 0 | 7,6 | |
| Vòng loại U21 châu Âu | IrelandĐội tuyển quốc gia | 7 | 566 | 3 | 1 | 7,1 |
| 2022-2023 | Championship (Anh) | Queens Park Rangers | 21 | 516 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Queens Park Rangers | 1 | 9 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Queens Park Rangers | 1 | 29 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2021-2022 | Championship (Anh) | Queens Park Rangers | 1 | 13 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải U19 châu Âu | IsraelĐội tuyển quốc gia | 2 | 107 | 0 | 0 | – | |
| National League (Anh) | IsraelĐội tuyển quốc gia | 2 | 53 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Giải hạng Nhất Ireland (First Division) | IsraelĐội tuyển quốc gia | 2 | 58 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2019-2020 | Giải U17 châu Âu | IsraelĐội tuyển quốc gia | 1 | 68 | 0 | 0 | – |
|---|