Quảng cáo
Sofia Cantore đang thi đấu cho Washington Spirit(w). Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Italy, Tuổi: 27, Chiều cao: 167 cm. 2026: 36 trận, 7 bàn, 3 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Washington Spirit (W) vs Chicago Red Stars (W) (2 tháng 11, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Washington Spirit (W): 30 trận, 6 bàn, 1 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Washington Spirit (W) ở mùa giải 2026, Sofia Cantore thi đấu 1920 phút và đá chính 25 trận.
Washington Spirit (W): 50 trận, 12 bàn, 2 kiến tạo
Juventus (W): 95 trận, 32 bàn, 14 kiến tạo
Sassuolo (W): 15 trận, 8 bàn, 5 kiến tạo
Florentia (W): 22 trận, 9 bàn, 5 kiến tạo
Trang liên quan: Washington Spirit(w), Tỷ số bóng đá trực tuyến
Sofia Cantore năm nay 27 tuổi. Ngày sinh: 30 tháng 9, 1999.
Vị trí: Tiền đạo.
Sofia Cantore đang thi đấu cho Washington Spirit(w).
Chiều cao của Sofia Cantore: 167 cm.
Quốc tịch: Italy.
Sofia Cantore mùa giải 2026: 36 trận, 7 bàn thắng và 3 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 2.288.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | NWSL (Mỹ) | Washington Spirit (W) | 30 | 1.920 | 6 | 1 | 6,7 |
| Vòng loại World Championship nữ (châu Âu) | ÝĐội tuyển quốc gia | 6 | 368 | 1 | 2 | 6,8 | |
| 2025-2026 | CONCACAF W Champions Cup | Washington Spirit (W) | 5 | 281 | 2 | 0 | 7,0 |
| Nations League Nữ (châu Âu) | ÝĐội tuyển quốc gia | 3 | 200 | 0 | 0 | 6,6 | |
| 2025 | NWSL (Mỹ) | Washington Spirit (W) | 15 | 1.006 | 4 | 1 | 6,8 |
| Euro Nữ | ÝĐội tuyển quốc gia | 2 | 174 | 0 | 2 | 7,5 |
| 2024-2025 | Serie A Nữ (Ý) | Juventus (W) | 25 | 1.677 | 11 | 7 | 7,3 |
|---|
| Champions League Nữ | Juventus (W) | 8 | 512 | 4 | 1 | 7,3 |
| Cúp Quốc gia Nữ Ý | Juventus (W) | 5 | 213 | 2 | 1 | 7,0 |
| Vòng loại Euro Nữ | ÝĐội tuyển quốc gia | 5 | 273 | 0 | 1 | 6,5 |
| Euro Nữ | ÝĐội tuyển quốc gia | 3 | 204 | 0 | 0 | 6,5 |
| Nations League Nữ (châu Âu) | ÝĐội tuyển quốc gia | 3 | 159 | 1 | 1 | 7,1 |
| Giao hữu quốc tế | ÝĐội tuyển quốc gia | 2 | 52 | 3 | 0 | 7,9 |
| 2024 | Giao hữu quốc tế | ÝĐội tuyển quốc gia | 1 | 55 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2023-2024 | Serie A Nữ (Ý) | Juventus (W) | 15 | 908 | 4 | 2 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Nữ Ý | Juventus (W) | 2 | 126 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Champions League Nữ | Juventus (W) | 2 | 165 | 2 | 0 | – | |
| Siêu cúp Nữ Ý | Juventus (W) | 1 | 73 | 0 | 0 | 6,0 | |
| Nations League Nữ (châu Âu) | ÝĐội tuyển quốc gia | 4 | 284 | 0 | 2 | 6,7 | |
| Giao hữu quốc tế | ÝĐội tuyển quốc gia | 1 | 80 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2023 | World Championship nữ | ÝĐội tuyển quốc gia | 3 | 112 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2022-2023 | Serie A Nữ (Ý) | Juventus (W) | 25 | 1.132 | 7 | 3 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League Nữ | Juventus (W) | 9 | 232 | 2 | 0 | 6,6 | |
| Cúp Quốc gia Nữ Ý | Juventus (W) | 3 | 136 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Giao hữu quốc tế | ÝĐội tuyển quốc gia | 4 | 289 | 1 | 0 | 6,8 |
| 2022 | Giao hữu quốc tế | ÝĐội tuyển quốc gia | 3 | 81 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2021-2022 | Serie A Nữ (Ý) | Sassuolo (W) | 14 | 1.147 | 8 | 5 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Nữ Ý | Sassuolo (W) | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Vòng loại World Championship nữ (châu Âu) | ÝĐội tuyển quốc gia | 3 | 66 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2020-2021 | Serie A Nữ (Ý) | Florentia (W) | 22 | 1.833 | 9 | 5 | 6,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu quốc tế | ÝĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,0 | |
| Euro Nữ | ÝĐội tuyển quốc gia | 1 | 0 | 0 | 0 | 5,1 |