Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cập nhật:
Sofia Huerta đang thi đấu cho Seattle Reign (W). Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Hoa Kỳ, Tuổi: 33, Chiều cao: 170 cm, Giá trị thị trường: 125 N €. Sofia Huerta mùa giải 2026: 26 trận, 3 bàn thắng và 3 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Sofia Huerta ra sân là Seattle Reign (W) vs North Carolina Courage (W), với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 3 tháng 10, 2026.
Seattle Reign (W): 26 trận, 3 bàn, 3 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Seattle Reign (W) ở mùa giải 2026, Sofia Huerta thi đấu 2326 phút và đá chính 26 trận.
Seattle Reign (W): 40 trận, 4 bàn, 4 kiến tạo
Lyonnes (W): 17 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Reign (W): 100 trận, 6 bàn, 8 kiến tạo
Sydney (W): 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Seattle Reign (W), Tỷ số bóng đá trực tuyến
Sofia Huerta năm nay 33 tuổi. Ngày sinh: 14 tháng 12, 1992.
Vị trí: Hậu vệ.
Sofia Huerta đang thi đấu cho Seattle Reign (W).
Chiều cao của Sofia Huerta: 170 cm.
Quốc tịch: Hoa Kỳ.
Giá trị chuyển nhượng: 125 N €.
Sofia Huerta mùa giải 2026: 26 trận, 3 bàn thắng và 3 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Sofia Huerta mùa giải 2026: 26 trận, 3 bàn thắng và 3 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 2.326. Điểm đánh giá trung bình: 6,8.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | United States Women's National Soccer League | Seattle Reign (W) | 26 | 2.326 | 3 | 3 | 6,8 |
| 2025 | United States Women's National Soccer League | Seattle Reign (W) | 14 | 1.260 | 1 | 1 | 6,7 |
| 2024-2025 | French Division 1 Feminine | Lyonnes (W) | 14 | 856 | 1 | 0 | 7,2 |
| Women's Champions League | Lyonnes (W) | 3 | 42 | 0 | 0 | 6,7 | |
| 2024 | United States Women's National Soccer League | Reign (W) | 19 | 1.710 | 2 | 0 | 6,5 |
| NLMS-W | Reign (W) |
| 1 |
| 45 |
| 0 |
| 0 |
| 7,7 |
| 2023 | United States Women's National Soccer League | Reign (W) | 20 | 1.727 | 1 | 2 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| United States Women's Challenge Cup | Reign (W) | 4 | 220 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Giao hữu quốc tế | Hoa KỳĐội tuyển quốc gia | 1 | 28 | 0 | 0 | 7,0 | |
| Women's World Championship | Hoa KỳĐội tuyển quốc gia | 1 | 6 | 0 | 0 | 7,0 |
| 2022-2023 | Giao hữu quốc tế | Hoa KỳĐội tuyển quốc gia | 8 | 611 | 0 | 1 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Women's Four Nations Tournament | Hoa KỳĐội tuyển quốc gia | 1 | 45 | 0 | 0 | 7,3 |
| 2022 | United States Women's National Soccer League | Reign (W) | 19 | 1.650 | 1 | 3 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| United States Women's Challenge Cup | Reign (W) | 6 | 513 | 1 | 0 | – | |
| Women's World Championship qualification(CONCACAF) | Hoa KỳĐội tuyển quốc gia | 5 | 319 | 0 | 1 | 7,4 | |
| Giao hữu quốc tế | Hoa KỳĐội tuyển quốc gia | 2 | 91 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2021-2022 | United States Women's National Soccer League | Reign (W) | 3 | 270 | 0 | 1 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| United States Women's Challenge Cup | Reign (W) | 1 | 90 | 0 | 0 | – | |
| Giao hữu quốc tế | Hoa KỳĐội tuyển quốc gia | 5 | 302 | 0 | 1 | 7,3 |
| 2021 | United States Women's National Soccer League | Reign (W) | 19 | 1.656 | 1 | 2 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| United States Women's Challenge Cup | Reign (W) | 3 | 266 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Giao hữu quốc tế | Hoa KỳĐội tuyển quốc gia | 2 | 131 | 0 | 0 | 7,0 |
| 2020 | United States Women's National Soccer League | Reign (W) | 3 | 270 | 0 | 0 | 5,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| United States Women's Challenge Cup | Reign (W) | 1 | 58 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | United States Women's Challenge Cup | Reign (W) | 1 | 92 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Australia W-League | Sydney (W) | 1 | 90 | 0 | 0 | – |