Không có dữ liệu
Cao nhất: 5 Tr € (2 thg 6, 2019)
Cập nhật:
Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Ma-rốc, Tuổi: 28, Chiều cao: 175 cm, Giá trị thị trường: 100 N €. Sofiane Alakouch mùa giải 2024-2025: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Sofiane Alakouch ra sân là Paris vs Martigues, với 10 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 4 tháng 1, 2025.
Paris: 14 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Metz: 10 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Nimes: 116 trận, 1 bàn, 6 kiến tạo
Lausanne Sports: 12 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Sofiane Alakouch năm nay 28 tuổi. Ngày sinh: 29 tháng 7, 1998.
Vị trí: Hậu vệ.
Chiều cao của Sofiane Alakouch: 175 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Ma-rốc.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Free Player | 28 tuổi | 100 N € | |
| Paris | 27 tuổi | 150 N € | |
| Paris | 27 tuổi | 200 N € | |
| Paris | 26 tuổi | 250 N € | |
| Paris | 26 tuổi | 300 N € | |
| Paris | 26 tuổi | 400 N € | |
| Paris | 25 tuổi | 500 N € | |
| Paris | 25 tuổi | 600 N € | |
| Metz | 24 tuổi | 600 N € | |
| Metz | 24 tuổi | 800 N € | |
| Metz | 24 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Lausanne Sports | 23 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Metz | 23 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Nimes | 22 tuổi | 2 Tr € | |
| Nimes | 22 tuổi | 2 Tr € | |
| Nimes | 22 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Nimes | 21 tuổi | 3,2 Tr € | |
| Nimes | 21 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Nimes | 20 tuổi | 5 Tr € | |
| Nimes | 20 tuổi | 4 Tr € | |
| Nimes | 20 tuổi | 4 Tr € | |
| Nimes | 20 tuổi | 3 Tr € | |
| Nimes | 19 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Nimes | 18 tuổi | 400 N € |
Sofiane Alakouch mùa giải 2024-2025: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Sofiane Alakouch mùa giải 2024-2025: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 10. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Ligue 2 (Pháp) | Paris | 1 | 10 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2023-2024 | Ligue 2 (Pháp) | Paris | 12 | 930 | 1 | 1 | 6,9 |
| Coupe de France | Paris | 1 | 32 | 0 | 0 | – | |
| 2022-2023 | Ligue 2 (Pháp) | Metz | 5 | 14 | 0 | 0 | 6,7 |
| Coupe de France | Metz | 1 | 61 | 0 | 0 | 5,7 | |
| 2022 | World Championship qualification (CAF) | MarocĐội tuyển quốc gia | 1 | 6 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2021-2022 |
|---|
| Giao hữu quốc tế |
| Nimes |
| 1 |
| 13 |
| 0 |
| 0 |
| 5,8 |
| Super League (Thụy Sĩ) | Lausanne Sports | 12 | 691 | 0 | 1 | 6,1 |
| Ligue 1 | Metz | 4 | 156 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2020-2021 | Ligue 1 | Nimes | 22 | 1.514 | 0 | 2 | 6,2 |
|---|
| 2019-2020 | Ligue 1 | Nimes | 17 | 1.403 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| French Ligue Coupe | Nimes | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | Ligue 1 | Nimes | 25 | 1.901 | 1 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| French Ligue Coupe | Nimes | 2 | 172 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2017-2018 | Ligue 2 (Pháp) | Nimes | 30 | 2.296 | 0 | 3 | 6,8 |
|---|
| 2016-2017 | Ligue 2 (Pháp) | Nimes | 18 | 1.553 | 0 | 1 | 6,8 |
|---|