Quảng cáo
Sofiane Bendebka đang thi đấu cho Al Hazem. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Algeria, Tuổi: 34, Chiều cao: 180 cm, Giá trị thị trường: 700 N €. 2026-2027: 12 trận, 3 bàn, 1 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Al Khaleej vs Al Hazem (29 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 1,5 Tr € (29 thg 6, 2022)
Al Hazem: 11 trận, 3 bàn, 1 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Al Hazem ở mùa giải 2026/2027, Sofiane Bendebka thi đấu 911 phút và đá chính 11 trận.
Al Hazem: 12 trận, 3 bàn, 1 kiến tạo
Al Fateh: 188 trận, 46 bàn, 22 kiến tạo
MC Alger: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Tout Puissant Mazembe: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Al Hazem, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Sofiane Bendebka năm nay 34 tuổi. Ngày sinh: 9 tháng 8, 1992.
Vị trí: Tiền vệ.
Sofiane Bendebka đang thi đấu cho Al Hazem.
Chiều cao của Sofiane Bendebka: 180 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Algeria.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Al Fateh | 33 tuổi | 700 N € | |
| Al Fateh | 33 tuổi | 800 N € | |
| Al Fateh | 32 tuổi | 900 N € | |
| Al Fateh | 32 tuổi | 1 Tr € | |
| Al Fateh | 31 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Al Fateh | 31 tuổi | 1,3 Tr € | |
| Al Fateh | 30 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Al Fateh | 30 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Al Fateh | 29 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Al Fateh | 29 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Al Fateh | 28 tuổi | 800 N € | |
| Al Fateh | 28 tuổi | 800 N € | |
| Al Fateh | 28 tuổi | 550 N € | |
| Al Fateh | 27 tuổi | 550 N € | |
| MC Alger | 27 tuổi | 700 N € | |
| MC Alger | 26 tuổi | 700 N € | |
| MC Alger | 26 tuổi | 700 N € | |
| MC Alger | 25 tuổi | 750 N € | |
| MC Alger | 25 tuổi | 650 N € | |
| NA Hussein Dey | 24 tuổi | 650 N € | |
| NA Hussein Dey | 24 tuổi | 750 N € | |
| NA Hussein Dey | 23 tuổi | 550 N € | |
| NA Hussein Dey | 23 tuổi | 350 N € | |
| NA Hussein Dey | 22 tuổi | 225 N € | |
| NA Hussein Dey | 22 tuổi | 150 N € | |
| NA Hussein Dey | 21 tuổi | 100 N € |
Giá trị chuyển nhượng: 700 N €.
Sofiane Bendebka mùa giải 2026-2027: 12 trận, 3 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Sofiane Bendebka mùa giải 2026-2027: 12 trận, 3 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 938. Điểm đánh giá trung bình: 6,4.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Giải VĐQG Ả Rập Xê Út | Al Hazem | 11 | 911 | 3 | 1 | 6,4 |
| Cúp Nhà vua Ả Rập Xê Út | Al Hazem | 1 | 27 | 0 | 0 | 6,7 | |
| 2025-2026 | Giải VĐQG Ả Rập Xê Út | Al Fateh | 28 | 2.250 | 9 | 1 | 6,8 |
| Cúp Nhà vua Ả Rập Xê Út | Al Fateh | 3 | 237 | 0 | 0 | 6,3 | |
| 2025 | Cúp Ả Rập | AlgeriaĐội tuyển quốc gia | 3 | 239 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2024-2025 | Giải VĐQG Ả Rập Xê Út | Al Fateh | 32 | 2.787 | 12 | 1 | 6,8 |
| Cúp Nhà vua Ả Rập Xê Út |
| Al Fateh |
| 1 |
| 90 |
| 0 |
| 0 |
| 6,0 |
| 2023-2024 | Giải VĐQG Ả Rập Xê Út | Al Fateh | 30 | 2.377 | 4 | 6 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Nhà vua Ả Rập Xê Út | Al Fateh | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2023 | Cúp các quốc gia châu Phi | AlgeriaĐội tuyển quốc gia | 1 | 16 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|
| 2022-2023 | Giải VĐQG Ả Rập Xê Út | Al Fateh | 26 | 2.162 | 2 | 6 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Nhà vua Ả Rập Xê Út | Al Fateh | 2 | 191 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Giao hữu quốc tế | AlgeriaĐội tuyển quốc gia | 1 | 66 | 0 | 0 | – |
| 2022 | Vòng loại World Championship (CAF) | AlgeriaĐội tuyển quốc gia | 2 | 58 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2021-2022 | Giải VĐQG Ả Rập Xê Út | Al Fateh | 22 | 1.942 | 5 | 3 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp các quốc gia châu Phi | AlgeriaĐội tuyển quốc gia | 2 | 82 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2021 | Cúp Ả Rập | AlgeriaĐội tuyển quốc gia | 6 | 572 | 0 | 1 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp các quốc gia châu Phi | AlgeriaĐội tuyển quốc gia | 2 | 54 | 1 | 0 | 6,9 |
| 2020-2021 | Giải VĐQG Ả Rập Xê Út | Al Fateh | 28 | 2.464 | 9 | 2 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Nhà vua Ả Rập Xê Út | Al Fateh | 2 | 179 | 1 | 0 | 6,2 |
| 2019-2021 | Cúp CLB Ả Rập (UAFA) | MC Alger | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2019-2020 | Giải VĐQG Ả Rập Xê Út | Al Fateh | 13 | 1.100 | 4 | 3 | 7,2 |
|---|
| 2018-2019 | CAF Champions League | Tout Puissant Mazembe | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|
| 2018 | CAF Champions League | MC Alger | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|
| 2017-2018 | CAF Champions League | Tout Puissant Mazembe | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,9 |
|---|