Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 200 N € (12 thg 12, 2023)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Free Player | 23 tuổi | 50 N € | |
| Aubagne | 22 tuổi | 75 N € | |
| Aubagne | 22 tuổi | 100 N € | |
| Aubagne | 21 tuổi | 150 N € | |
| Aubagne | 21 tuổi | 100 N € | |
| Versailles 78 | 20 tuổi | 150 N € | |
| Valenciennes | 20 tuổi | 200 N € | |
| Valenciennes |
Cập nhật:
Sofiane Boudraa đang thi đấu cho Valenciennes. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Algeria, Tuổi: 23, Chiều cao: 167 cm, Giá trị thị trường: 50 N €. Sofiane Boudraa mùa giải 2025-2026: 17 trận, 1 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Sofiane Boudraa ra sân là Valenciennes vs Aubagne, với 25 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 28 tháng 3, 2026.
Aubagne: 32 trận, 2 bàn, 1 kiến tạo
Versailles 78: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Valenciennes: 15 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Trang liên quan: Valenciennes, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Sofiane Boudraa năm nay 23 tuổi. Ngày sinh: 30 tháng 6, 2003.
Vị trí: Tiền đạo.
Sofiane Boudraa đang thi đấu cho Valenciennes.
Chiều cao của Sofiane Boudraa: 167 cm.
Chân thuận: Phải.
| 20 tuổi |
| 150 N € |
| Valenciennes B | 19 tuổi | 100 N € |
Giá trị chuyển nhượng: 50 N €.
Sofiane Boudraa mùa giải 2025-2026: 17 trận, 1 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Quốc tịch: Algeria.
Sofiane Boudraa mùa giải 2025-2026: 17 trận, 1 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 450. Điểm đánh giá trung bình: 6,4.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Championnat National (Pháp) | Aubagne | 17 | 450 | 1 | 1 | 6,4 |
| 2024-2025 | Championnat National (Pháp) | Aubagne | 15 | 889 | 1 | 0 | 6,4 |
| 2023-2024 | Championnat National (Pháp) | Versailles 78 | 2 | 32 | 0 | 0 | – |
| Ligue 2 (Pháp) | Valenciennes | 7 | 265 | 0 | 0 | 6,4 | |
| 2022-2023 | Ligue 2 (Pháp) | Valenciennes | 7 | 238 | 0 | 1 | 6,5 |
| Coupe de France | Valenciennes | 1 | 13 | 0 | 0 | 5,6 |