Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 15 Tr € (23 thg 10, 2016)
Cập nhật:
Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Ma-rốc, Tuổi: 33, Chiều cao: 175 cm, Giá trị thị trường: 1,8 Tr €. Sofiane Boufal mùa giải 2025-2026: 31 trận, 1 bàn thắng và 6 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Sofiane Boufal ra sân là Lorient vs Havre Athletic Club, với 85 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 18 tháng 5, 2026.
Havre Athletic Club: 17 trận, 1 bàn, 4 kiến tạo
Union Saint-Gilloise: 40 trận, 0 bàn, 6 kiến tạo
Al-Rayyan Sports Club: 14 trận, 4 bàn, 2 kiến tạo
Angers SCO: 70 trận, 13 bàn, 7 kiến tạo
Southampton: 76 trận, 5 bàn, 4 kiến tạo
Celta: 35 trận, 3 bàn, 3 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Sofiane Boufal năm nay 33 tuổi. Ngày sinh: 17 tháng 9, 1993.
Vị trí: Tiền vệ.
Chiều cao của Sofiane Boufal: 175 cm.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Havre | 32 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Union Saint-Gilloise | 32 tuổi | 2 Tr € | |
| Union Saint-Gilloise | 32 tuổi | 3 Tr € | |
| Union Saint-Gilloise | 31 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Union Saint-Gilloise | 31 tuổi | 4,5 Tr € | |
| Al-Rayyan | 30 tuổi | 6 Tr € | |
| Al-Rayyan | 30 tuổi | 7 Tr € | |
| Al-Rayyan | 29 tuổi | 8 Tr € | |
| Angers | 29 tuổi | 10 Tr € | |
| Angers | 29 tuổi | 8 Tr € | |
| Angers | 28 tuổi | 8 Tr € | |
| Angers | 28 tuổi | 6,5 Tr € | |
| Angers | 27 tuổi | 5 Tr € | |
| Angers | 27 tuổi | 6 Tr € | |
| Angers | 27 tuổi | 8 Tr € | |
| Southampton | 26 tuổi | 8 Tr € | |
| Southampton | 26 tuổi | 10 Tr € | |
| Celta | 25 tuổi | 12 Tr € | |
| Celta | 25 tuổi | 12 Tr € | |
| Southampton | 24 tuổi | 12 Tr € | |
| Southampton | 24 tuổi | 15 Tr € | |
| Southampton | 23 tuổi | 15 Tr € | |
| Southampton | 23 tuổi | 15 Tr € | |
| Southampton | 23 tuổi | 15 Tr € | |
| LOSC | 22 tuổi | 13 Tr € | |
| LOSC | 22 tuổi | 9 Tr € | |
| LOSC | 21 tuổi | 4,5 Tr € | |
| LOSC | 21 tuổi | 2 Tr € | |
| LOSC | 21 tuổi | 1 Tr € | |
| Angers | 21 tuổi | 800 N € | |
| Angers | 19 tuổi | 400 N € | |
| Angers | 19 tuổi | 150 N € |
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Ma-rốc.
Giá trị chuyển nhượng: 1,8 Tr €.
Sofiane Boufal mùa giải 2025-2026: 31 trận, 1 bàn thắng và 6 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Sofiane Boufal mùa giải 2025-2026: 31 trận, 1 bàn thắng và 6 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.298.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Ligue 1 | Havre Athletic Club | 17 | 1.028 | 1 | 4 | 6,7 |
| Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | Union Saint-Gilloise | 9 | 170 | 0 | 1 | 6,8 | |
| UEFA Champions League | Union Saint-Gilloise | 4 | 78 | 0 | 1 | 6,2 | |
| Belgian Cup | Union Saint-Gilloise | 1 | 22 | 0 | 0 | – | |
| 2025 | Belgian Super Cup | Union Saint-Gilloise | 1 | 28 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2024-2025 | Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | Union Saint-Gilloise | 18 | 677 | 0 | 3 | 6,7 |
| UEFA Europa League |
| Union Saint-Gilloise |
| 5 |
| 235 |
| 0 |
| 1 |
| 6,9 |
| Belgian Cup | Union Saint-Gilloise | 2 | 132 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2024 | Qatar Amir Cup | Al-Rayyan Sports Club | 1 | 24 | 1 | 0 | 7,7 |
|---|
| 2023-2024 | Stars League (Qatar) | Al-Rayyan Sports Club | 2 | 118 | 0 | 0 | 7,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Qatari Stars Cup | Al-Rayyan Sports Club | 1 | 67 | 0 | 0 | 6,1 | |
| Cúp các quốc gia châu Phi (CAF) | MarocĐội tuyển quốc gia | 1 | 68 | 0 | 0 | 7,2 |
| 2023 | Qatar Amir Cup | Al-Rayyan Sports Club | 1 | 31 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp các quốc gia châu Phi (CAF) | MarocĐội tuyển quốc gia | 2 | 73 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2022-2023 | Stars League (Qatar) | Al-Rayyan Sports Club | 9 | 786 | 3 | 2 | 7,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | Angers SCO | 13 | 838 | 4 | 3 | 6,8 | |
| Giao hữu quốc tế | MarocĐội tuyển quốc gia | 3 | 212 | 2 | 0 | 8,2 | |
| Giải vô địch thế giới | MarocĐội tuyển quốc gia | 1 | 65 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2022 | Giải vô địch thế giới | MarocĐội tuyển quốc gia | 6 | 417 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| World Championship qualification (CAF) | MarocĐội tuyển quốc gia | 2 | 11 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Giao hữu quốc tế | MarocĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 1 | 0 | 7,2 |
| 2021-2022 | Ligue 1 | Angers SCO | 29 | 2.344 | 8 | 4 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| World Championship qualification (CAF) | MarocĐội tuyển quốc gia | 5 | 89 | 0 | 0 | – |
| 2021 | Cúp các quốc gia châu Phi (CAF) | MarocĐội tuyển quốc gia | 5 | 346 | 3 | 0 | 7,0 |
|---|
| 2020-2021 | Ligue 1 | Angers SCO | 14 | 736 | 1 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2019-2020 | Premier League | Southampton | 20 | 760 | 0 | 2 | 5,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FA Cup | Southampton | 3 | 164 | 1 | 0 | 6,4 | |
| English Football League Cup | Southampton | 2 | 159 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2019 | Cúp các quốc gia châu Phi (CAF) | MarocĐội tuyển quốc gia | 3 | 108 | 0 | 0 | 6,9 |
|---|
| 2018-2019 | Giao hữu CLB quốc tế | Southampton | 1 | 45 | 1 | 0 | 7,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | Celta | 35 | 2.097 | 3 | 3 | 6,6 | |
| Giao hữu quốc tế | MarocĐội tuyển quốc gia | 1 | 88 | 0 | 0 | – |
| 2017-2018 | Premier League | Southampton | 26 | 1.213 | 2 | 2 | 6,5 |
|---|
| 2016-2017 | Premier League | Southampton | 24 | 1.101 | 1 | 0 | 6,7 |
|---|
| 2015-2016 | Ligue 1 | LOSC Lille | 29 | 2.328 | 11 | 4 | 7,4 |
|---|
| 2014-2015 | Ligue 1 | LOSC Lille | 13 | 927 | 2 | 6 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 2 (Pháp) | Angers SCO | 9 | 716 | 0 | 0 | – |
| 2013-2014 | Ligue 2 (Pháp) | Angers SCO | 5 | 327 | 0 | 0 | – |
|---|