Cao nhất: 125 N € (15 thg 9, 2026)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Rot Weiss Erfurt | 21 tuổi | 125 N € | |
| Rot Weiss Erfurt | 21 tuổi | 100 N € | |
| Rot Weiss Erfurt | 20 tuổi | 100 N € | |
| Nurnberg II | 20 tuổi | 75 N € | |
| Nurnberg II | 19 tuổi | 75 N € | |
| Nurnberg II | 19 tuổi | 100 N € | |
| Nurnberg II | 18 tuổi | 100 N € | |
| Nurnberg II |
Cập nhật:
Sofiane Ikene đang thi đấu cho Rot Weiss Erfurt. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Luxembourg, Tuổi: 21, Giá trị thị trường: 125 N €. Sofiane Ikene mùa giải 2024-2025: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Sofiane Ikene ra sân là Faroe Islands U21 vs Luxembourg U21, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 30 tháng 9, 2026.
Rot-Weiss Erfurt: 11 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Rot-Weiss Erfurt ở mùa giải 2026/2027, Sofiane Ikene thi đấu 932 phút và đá chính 11 trận.
Nurnberg II: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Rot Weiss Erfurt, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Sofiane Ikene năm nay 21 tuổi. Ngày sinh: 27 tháng 2, 2005.
Vị trí: Hậu vệ.
Sofiane Ikene đang thi đấu cho Rot Weiss Erfurt.
Chân thuận: Phải.
| 18 tuổi |
| 100 N € |
| F91 Dudelange | 17 tuổi | 75 N € |
| F91 Dudelange | 16 tuổi | 10 N € |
Quốc tịch: Luxembourg.
Giá trị chuyển nhượng: 125 N €.
Sofiane Ikene mùa giải 2024-2025: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Sofiane Ikene mùa giải 2024-2025: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 118.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | European U21 Championship qualification | LuxembourgĐội tuyển quốc gia | 3 | 234 | 0 | 0 | 5,9 |
| European U21 Championship qualification | IsraelĐội tuyển quốc gia | 1 | 74 | 0 | 0 | – | |
| 2024-2025 | Regionalliga (Đức) | Nurnberg II | 2 | 118 | 0 | 0 | – |
| 2023-2024 | Regionalliga (Đức) | Nurnberg II | 1 | 1 | 0 | 0 | – |
| European U21 Championship qualification | LuxembourgĐội tuyển quốc gia | 2 | 179 | 0 | 0 | 5,6 | |
| German U19 Youth League |
| 2 |
| 117 |
| 0 |
| 0 |
| – |
| Giao hữu quốc tế | IsraelĐội tuyển quốc gia | 1 | 4 | 0 | 0 | 5,9 |
| European U21 Championship qualification | IsraelĐội tuyển quốc gia | 1 | 45 | 0 | 0 | – |
| European U19 Football Championship | LuxembourgĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2022-2023 | German U19 Youth League | IsraelĐội tuyển quốc gia | 1 | 45 | 0 | 1 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Nations League | LuxembourgĐội tuyển quốc gia | 1 | 15 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2021-2022 | European U17 Football Championship | IsraelĐội tuyển quốc gia | 2 | 180 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| European U17 Football Championship | LuxembourgĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | – |