Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cập nhật:
Sofie Bredgaard đang thi đấu cho Fiorentina(w). Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Đan Mạch, Tuổi: 24, Chiều cao: 163 cm. Sofie Bredgaard mùa giải 2026-2027: 2 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Sofie Bredgaard ra sân là Canada (W) vs Denmark (W), với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 13 tháng 10, 2026.
Fiorentina (W): 2 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Fiorentina (W) ở mùa giải 2026/2027, Sofie Bredgaard thi đấu 156 phút và đá chính 2 trận.
Fiorentina (W): 56 trận, 12 bàn, 8 kiến tạo
Rosengard (W): 51 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Linkopings (W): 21 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Boldklubben AF 1893 (W): 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Fiorentina(w), Tỷ số bóng đá trực tuyến
Sofie Bredgaard năm nay 24 tuổi. Ngày sinh: 18 tháng 1, 2002.
Vị trí: Tiền vệ.
Sofie Bredgaard đang thi đấu cho Fiorentina(w).
Chiều cao của Sofie Bredgaard: 163 cm.
Quốc tịch: Đan Mạch.
Sofie Bredgaard mùa giải 2026-2027: 2 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Sofie Bredgaard mùa giải 2026-2027: 2 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 156. Điểm đánh giá trung bình: 7,4.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Italian Women's Serie A | Fiorentina (W) | 2 | 156 | 1 | 0 | 7,4 |
| 2026 | Serie A Cup Women | Fiorentina (W) | 2 | 135 | 1 | 1 | 8,5 |
| Italian Women's Cup | Fiorentina (W) | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,0 | |
| Giao hữu quốc tế | Đan MạchĐội tuyển quốc gia | 2 | 135 | 0 | 1 | 6,6 | |
| 2025-2026 | Italian Women's Serie A | Fiorentina (W) | 17 | 1.379 | 6 | 6 | 7,2 |
| Italian Women's Cup | Fiorentina (W) | 3 | 251 | 1 | 0 | 7,2 | |
| Women's World Championship qualification(Europe) |
| Đan MạchĐội tuyển quốc gia |
| 5 |
| 271 |
| 1 |
| 0 |
| 6,7 |
| 2025 | Serie A Cup Women | Fiorentina (W) | 1 | 90 | 1 | 0 | 7,5 |
|---|
| 2024-2025 | Italian Women's Serie A | Fiorentina (W) | 22 | 1.272 | 2 | 1 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Italian Women's Cup | Fiorentina (W) | 4 | 103 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Women's Champions League | Fiorentina (W) | 3 | 74 | 0 | 0 | 6,3 | |
| ITA SC W | Fiorentina (W) | 1 | 45 | 0 | 0 | 5,8 | |
| WNL | Đan MạchĐội tuyển quốc gia | 2 | 83 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Giao hữu quốc tế | Đan MạchĐội tuyển quốc gia | 2 | 93 | 0 | 0 | 7,0 | |
| European Women's Championship | Đan MạchĐội tuyển quốc gia | 1 | 65 | 0 | 0 | 5,9 |
| 2023-2024 | Women's Champions League | Rosengard (W) | 8 | 557 | 0 | 0 | 5,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sweden Damallsvenskan | Rosengard (W) | 4 | 156 | 0 | 0 | – | |
| EuropeCW Q | Đan MạchĐội tuyển quốc gia | 3 | 109 | 0 | 1 | 6,9 | |
| WNL | Đan MạchĐội tuyển quốc gia | 3 | 186 | 1 | 1 | 7,4 | |
| Giao hữu quốc tế | Đan MạchĐội tuyển quốc gia | 1 | 30 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2022-2023 | Sweden Damallsvenskan | Rosengard (W) | 17 | 1.173 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Women's Champions League | Rosengard (W) | 8 | 550 | 1 | 0 | 5,9 | |
| Sweden Women's Cup | Rosengard (W) | 2 | 88 | 0 | 0 | – | |
| Giao hữu quốc tế | Đan MạchĐội tuyển quốc gia | 3 | 205 | 1 | 0 | 7,1 | |
| Women's Four Nations Tournament | Đan MạchĐội tuyển quốc gia | 1 | 60 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Women's World Championship qualification(Europe) | Đan MạchĐội tuyển quốc gia | 1 | 64 | 0 | 1 | 7,5 |
| 2021-2022 | Sweden Damallsvenskan | Rosengard (W) | 11 | 737 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sweden Women's Cup | Rosengard (W) | 1 | 88 | 0 | 0 | – | |
| Sweden Damallsvenskan | Linkopings (W) | 6 | 302 | 0 | 0 | – | |
| European Women's Championship | Đan MạchĐội tuyển quốc gia | 1 | 34 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Giao hữu quốc tế | Đan MạchĐội tuyển quốc gia | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Women's World Championship qualification(Europe) | Đan MạchĐội tuyển quốc gia | 1 | 12 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2020-2021 | Sweden Damallsvenskan | Linkopings (W) | 13 | 553 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2019-2020 | Sweden Damallsvenskan | Linkopings (W) | 2 | 43 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Danish Elitedivisionen | Boldklubben AF 1893 (W) | 1 | 22 | 0 | 0 | – |