Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cập nhật:
Sofie Lundgaard đang thi đấu cho Eintracht Frankfurt(w). Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: DEN, Tuổi: 24. Sofie Lundgaard mùa giải 2026-2027: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Sofie Lundgaard ra sân là Hafnarfjordur (W) vs Eintracht Frankfurt (W), với 58 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 23 tháng 9, 2026.
Eintracht Frankfurt (W): 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Liverpool (W): 43 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Fortuna Hjorring (W): 52 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Eintracht Frankfurt(w), Tỷ số bóng đá trực tuyến
Sofie Lundgaard năm nay 24 tuổi. Ngày sinh: 29 tháng 5, 2002.
Vị trí: Tiền vệ.
Sofie Lundgaard đang thi đấu cho Eintracht Frankfurt(w).
Quốc tịch: DEN.
Sofie Lundgaard mùa giải 2026-2027: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Sofie Lundgaard mùa giải 2026-2027: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 89. Điểm đánh giá trung bình: 5,7.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | EL W | Eintracht Frankfurt (W) | 1 | 58 | 0 | 0 | – |
| Women's Champions League | Eintracht Frankfurt (W) | 1 | 31 | 0 | 0 | 5,7 | |
| 2025-2026 | English FA Women's Super League | Liverpool (W) | 4 | 67 | 0 | 0 | 6,0 |
| FA Women's League Cup | Liverpool (W) | 3 | 86 | 0 | 0 | 6,0 | |
| English FA Women's Cup | Liverpool (W) | 1 | 90 | 0 | 0 | – | |
| 2024-2025 | English FA Women's Super League | Liverpool (W) | 3 | 68 | 0 | 0 | 6,2 |
| FA Women's League Cup | Liverpool (W) | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2023-2024 | English FA Women's Super League | Liverpool (W) | 11 | 257 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| English FA Women's Cup | Liverpool (W) | 3 | 127 | 0 | 0 | 6,5 | |
| FA Women's League Cup | Liverpool (W) | 3 | 239 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2022-2023 | English FA Women's Super League | Liverpool (W) | 12 | 231 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| English FA Women's Cup | Liverpool (W) | 1 | 21 | 0 | 0 | 5,8 | |
| FA Women's League Cup | Liverpool (W) | 1 | 24 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Danish Elitedivisionen | Fortuna Hjorring (W) | 8 | 501 | 0 | 0 | – | |
| Women's Champions League | Fortuna Hjorring (W) | 2 | 124 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2021-2022 | Danish Elitedivisionen | Fortuna Hjorring (W) | 19 | 1.068 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2020-2021 | Danish Elitedivisionen | Fortuna Hjorring (W) | 11 | 715 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Women's Champions League | Fortuna Hjorring (W) | 4 | 267 | 0 | 0 | – | |
| Danish Women's Cup | Fortuna Hjorring (W) | 1 | 61 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Danish Elitedivisionen | Fortuna Hjorring (W) | 4 | 238 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Women's Champions League | Fortuna Hjorring (W) | 3 | 229 | 0 | 0 | – |