Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cập nhật:
Sofie Svava đang thi đấu cho Como 1907 (W). Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Đan Mạch, Tuổi: 26, Chiều cao: 173 cm, Giá trị thị trường: 100 N €. Sofie Svava mùa giải 2026-2027: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Sofie Svava ra sân là Napoli (W) vs Como 1907 (W), với 86 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 4 tháng 10, 2026.
Como 1907 (W): 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Como 1907 (W) ở mùa giải 2026/2027, Sofie Svava thi đấu 176 phút và đá chính 2 trận.
Como 1907 (W): 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Lyonnes (W): 44 trận, 1 bàn, 15 kiến tạo
Real Madrid (W): 85 trận, 0 bàn, 6 kiến tạo
Wolfsburg (W): 20 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Rosengard (W): 18 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Como 1907 (W), Tỷ số bóng đá trực tuyến
Sofie Svava năm nay 26 tuổi. Ngày sinh: 11 tháng 8, 2000.
Vị trí: Hậu vệ.
Sofie Svava đang thi đấu cho Como 1907 (W).
Chiều cao của Sofie Svava: 173 cm.
Quốc tịch: Đan Mạch.
Giá trị chuyển nhượng: 100 N €.
Sofie Svava mùa giải 2026-2027: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Sofie Svava mùa giải 2026-2027: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 176. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Italian Women's Serie A | Como 1907 (W) | 2 | 176 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2026 | Serie A Cup Women | Como 1907 (W) | 3 | 257 | 0 | 0 | 6,4 |
| Women's World Championship qualification(Europe) | Đan MạchĐội tuyển quốc gia | 5 | 429 | 0 | 3 | 7,0 | |
| 2025-2026 | French Division 1 Feminine | Lyonnes (W) | 16 | 1.045 | 1 | 8 | 7,5 |
| Women's Champions League | Lyonnes (W) | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,1 | |
| WNL | Đan MạchĐội tuyển quốc gia | 5 | 222 |
| 1 |
| 0 |
| 6,7 |
| 2024-2025 | French Division 1 Feminine | Lyonnes (W) | 20 | 1.350 | 0 | 5 | 7,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Women's Champions League | Lyonnes (W) | 6 | 366 | 0 | 2 | 7,5 | |
| EuropeCW Q | Đan MạchĐội tuyển quốc gia | 6 | 264 | 1 | 2 | 7,0 |
| 2024 | Giao hữu quốc tế | Đan MạchĐội tuyển quốc gia | 2 | 117 | 0 | 1 | 6,9 |
|---|
| 2023-2024 | Spanish Primera División de la Liga de Fútbol Femenino | Real Madrid (W) | 18 | 996 | 0 | 2 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Women's Champions League | Real Madrid (W) | 4 | 183 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Copa de la Reina Women | Real Madrid (W) | 2 | 134 | 0 | 0 | – | |
| Spanish Women's Supercopa | Real Madrid (W) | 1 | 16 | 0 | 0 | 5,7 | |
| WNL | Đan MạchĐội tuyển quốc gia | 5 | 345 | 0 | 2 | 6,6 | |
| Giao hữu quốc tế | Đan MạchĐội tuyển quốc gia | 1 | 73 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2022-2023 | Spanish Primera División de la Liga de Fútbol Femenino | Real Madrid (W) | 28 | 1.729 | 0 | 2 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Women's Champions League | Real Madrid (W) | 9 | 475 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Copa de la Reina Women | Real Madrid (W) | 4 | 205 | 0 | 1 | 6,8 | |
| Spanish Women's Supercopa | Real Madrid (W) | 1 | 112 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Giao hữu quốc tế | Đan MạchĐội tuyển quốc gia | 5 | 340 | 1 | 2 | 7,1 | |
| Women's Four Nations Tournament | Đan MạchĐội tuyển quốc gia | 1 | 30 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2022 | Giao hữu quốc tế | Đan MạchĐội tuyển quốc gia | 3 | 186 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| European Women's Championship | Đan MạchĐội tuyển quốc gia | 2 | 104 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2021-2022 | Spanish Primera División de la Liga de Fútbol Femenino | Real Madrid (W) | 13 | 919 | 0 | 1 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa de la Reina Women | Real Madrid (W) | 3 | 259 | 0 | 0 | 6,1 | |
| Women's Champions League | Real Madrid (W) | 2 | 164 | 0 | 0 | 5,1 | |
| German Frauen Bundesliga | Wolfsburg (W) | 8 | 445 | 0 | 0 | – | |
| Women's Champions League | Wolfsburg (W) | 4 | 117 | 0 | 0 | 7,2 | |
| German Women's Cup | Wolfsburg (W) | 1 | 44 | 0 | 0 | – | |
| Women's World Championship qualification(Europe) | Đan MạchĐội tuyển quốc gia | 9 | 527 | 0 | 0 | 7,5 | |
| Giao hữu quốc tế | Đan MạchĐội tuyển quốc gia | 2 | 169 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Portuguese Algarve Cup | Đan MạchĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,8 |
| 2020-2021 | German Frauen Bundesliga | Wolfsburg (W) | 3 | 134 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Women's Champions League | Wolfsburg (W) | 3 | 127 | 0 | 0 | – | |
| German Women's Cup | Wolfsburg (W) | 1 | 20 | 0 | 0 | – | |
| Sweden Damallsvenskan | Rosengard (W) | 10 | 456 | 0 | 0 | – | |
| Women's Champions League | Rosengard (W) | 2 | 165 | 0 | 0 | – | |
| European Women's Championship | Đan MạchĐội tuyển quốc gia | 5 | 390 | 0 | 0 | 7,9 | |
| Giao hữu quốc tế | Đan MạchĐội tuyển quốc gia | 3 | 162 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2019-2020 | Sweden Damallsvenskan | Rosengard (W) | 6 | 356 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Portuguese Algarve Cup | Đan MạchĐội tuyển quốc gia | 2 | 134 | 0 | 0 | – | |
| Giao hữu quốc tế | Đan MạchĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | – | |
| European Women's Championship | Đan MạchĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | – |