Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cập nhật:
Sofie Zdebel đang thi đấu cho Bayer Leverkusen(w). Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Đức, Tuổi: 22. Sofie Zdebel mùa giải 2026-2027: 5 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Sofie Zdebel ra sân là Bayer Leverkusen (W) vs Werder Bremen (W), với 86 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 2 tháng 10, 2026.
Bayer Leverkusen (W): 5 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Bayer Leverkusen (W) ở mùa giải 2026/2027, Sofie Zdebel thi đấu 415 phút và đá chính 5 trận.
Bayer Leverkusen (W): 101 trận, 4 bàn, 5 kiến tạo
Trang liên quan: Bayer Leverkusen(w), Tỷ số bóng đá trực tuyến
Sofie Zdebel năm nay 22 tuổi. Ngày sinh: 8 tháng 8, 2004.
Vị trí: Tiền vệ.
Sofie Zdebel đang thi đấu cho Bayer Leverkusen(w).
Quốc tịch: Đức.
Sofie Zdebel mùa giải 2026-2027: 5 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Sofie Zdebel mùa giải 2026-2027: 5 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 415. Điểm đánh giá trung bình: 6,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | German Frauen Bundesliga | Bayer Leverkusen (W) | 5 | 415 | 0 | 1 | 6,6 |
| 2025-2026 | German Frauen Bundesliga | Bayer Leverkusen (W) | 23 | 1.922 | 1 | 1 | 6,5 |
| 2024-2025 | German Frauen Bundesliga | Bayer Leverkusen (W) | 19 | 1.540 | 1 | 0 | 6,6 |
| U20 Women's World Championship | Bayer Leverkusen (W) | 4 | 329 | 1 | 1 | 6,9 | |
| 2024 | U20 Women's World Championship | ĐứcĐội tuyển quốc gia | 1 | 75 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2023-2024 | German Frauen Bundesliga |
| Bayer Leverkusen (W) |
| 19 |
| 1.414 |
| 0 |
| 1 |
| 6,4 |
| German Women's Cup | Bayer Leverkusen (W) | 1 | 26 | 0 | 0 | – |
| 2022-2023 | German Frauen Bundesliga | Bayer Leverkusen (W) | 13 | 540 | 0 | 1 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| German Women's Cup | Bayer Leverkusen (W) | 2 | 80 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | German Frauen Bundesliga | Bayer Leverkusen (W) | 10 | 145 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| European U19 Women's Championship | Bayer Leverkusen (W) | 3 | 103 | 1 | 0 | 7,3 | |
| European U19 Women's Championship | ĐứcĐội tuyển quốc gia | 2 | 112 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | German Frauen Bundesliga | Bayer Leverkusen (W) | 2 | 40 | 0 | 0 | – |
|---|