Quảng cáo
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cập nhật:
Solera Daniela Vega đang thi đấu cho Mazatlan(w). Vị trí: Thủ môn, Quốc tịch: Costa Rica, Tuổi: 29, Chiều cao: 167 cm. Solera Daniela Vega mùa giải 2026-2027: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Solera Daniela Vega ra sân là PAOK Saloniki (W) vs Hapoel Jerusalem (W), với 19 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 22 tháng 7, 2026.
Hapoel Jerusalem (W): 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Mazatlan(w), Tỷ số bóng đá trực tuyến
Solera Daniela Vega năm nay 29 tuổi. Ngày sinh: 21 tháng 7, 1997.
Vị trí: Thủ môn.
Solera Daniela Vega đang thi đấu cho Mazatlan(w).
Chiều cao của Solera Daniela Vega: 167 cm.
Quốc tịch: Costa Rica.
Solera Daniela Vega mùa giải 2026-2027: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Solera Daniela Vega mùa giải 2026-2027: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 19. Điểm đánh giá trung bình: 4,0.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Champions League Nữ | Hapoel Jerusalem (W) | 1 | 19 | 0 | 0 | 4,0 |
| 2026 | Vòng loại World Championship nữ (CONCACAF) | Costa RicaĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,7 |
| 2023-2024 | CNCF GWC | Costa RicaĐội tuyển quốc gia | 5 | 480 | 0 | 0 | 7,3 |
| Giao hữu quốc tế | Costa RicaĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,7 | |
| 2023 | World Championship nữ | Costa RicaĐội tuyển quốc gia | 3 | 270 | 0 | 0 | 7,5 |
| CNCF GWC | Costa Rica |
| 1 |
| 90 |
| 0 |
| 0 |
| 6,3 |
| 2022-2023 | Giao hữu quốc tế | Costa RicaĐội tuyển quốc gia | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|
| 2022 | Vòng loại World Championship nữ (CONCACAF) | Costa RicaĐội tuyển quốc gia | 4 | 390 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu quốc tế | Costa RicaĐội tuyển quốc gia | 2 | 151 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Cúp vàng Nữ CONCACAF | Costa RicaĐội tuyển quốc gia | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,0 |
| 2021-2022 | Giao hữu quốc tế | Costa RicaĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|
| 2021 | Giao hữu quốc tế | Costa RicaĐội tuyển quốc gia | 4 | 360 | 0 | 0 | 7,3 |
|---|