Quảng cáo
Son đang thi đấu cho Ludogorets Razgrad. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Tây Ban Nha, Tuổi: 32, Chiều cao: 178 cm, Giá trị thị trường: 1,2 Tr €. 2026-2027: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Ludogorets Razgrad vs Hapoel Tel Aviv (31 tháng 7, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 2 Tr € (1 thg 12, 2024)
Ludogorets Razgrad: 6 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Ludogorets Razgrad ở mùa giải 2026/2027, Son thi đấu 324 phút và đá chính 3 trận.
Ludogorets Razgrad: 46 trận, 2 bàn, 3 kiến tạo
Levante: 101 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Ponferradina: 40 trận, 0 bàn, 6 kiến tạo
Trang liên quan: Ludogorets Razgrad, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Son năm nay 32 tuổi. Ngày sinh: 30 tháng 3, 1994.
Vị trí: Hậu vệ.
Son đang thi đấu cho Ludogorets Razgrad.
Chiều cao của Son: 178 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Tây Ban Nha.
Giá trị chuyển nhượng: 1,2 Tr €.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Ludogorets Razgrad | 32 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Ludogorets Razgrad | 31 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Ludogorets Razgrad | 31 tuổi | 2 Tr € | |
| Ludogorets Razgrad | 30 tuổi | 2 Tr € | |
| Ludogorets Razgrad | 30 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Ludogorets Razgrad | 30 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Ludogorets Razgrad | 29 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Levante | 29 tuổi | 1 Tr € | |
| Levante | 28 tuổi | 1 Tr € | |
| Levante | 28 tuổi | 1 Tr € | |
| Levante | 27 tuổi | 800 N € | |
| Levante | 27 tuổi | 800 N € | |
| Levante | 26 tuổi | 800 N € | |
| Levante | 26 tuổi | 700 N € | |
| Ponferradina | 26 tuổi | 550 N € | |
| Ponferradina | 25 tuổi | 700 N € | |
| Ponferradina | 25 tuổi | 300 N € | |
| Ponferradina | 24 tuổi | 300 N € | |
| Barakaldo | 24 tuổi | 250 N € | |
| Barakaldo | 23 tuổi | 200 N € | |
| Levante B | 23 tuổi | 200 N € | |
| Levante B | 22 tuổi | 200 N € | |
| Levante B | 22 tuổi | 200 N € | |
| Levante B | 22 tuổi | 100 N € |
Son mùa giải 2026-2027: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Son mùa giải 2026-2027: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 180. Điểm đánh giá trung bình: 6,1.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Europa Conference League | Ludogorets Razgrad | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2025-2026 | Europa League | Ludogorets Razgrad | 12 | 1.027 | 2 | 0 | 6,5 |
| Champions League | Ludogorets Razgrad | 3 | 277 | 0 | 0 | 6,5 | |
| 2024-2025 | Europa League | Ludogorets Razgrad | 9 | 768 | 0 | 0 | 6,6 |
| Champions League | Ludogorets Razgrad | 7 | 615 | 0 | 3 | 6,8 | |
| 2023-2024 | Giải hạng Nhất Bulgaria (First League) | Ludogorets Razgrad | 6 | 230 | 0 |
| 0 |
| – |
| Europa Conference League | Ludogorets Razgrad | 5 | 450 | 0 | 0 | 6,4 |
| Champions League | Ludogorets Razgrad | 1 | 82 | 0 | 0 | – |
| 2022-2023 | Giải hạng Nhất Bulgaria (First League) | Ludogorets Razgrad | 1 | 44 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Segunda División (Tây Ban Nha) | Levante | 37 | 2.476 | 1 | 0 | 6,6 | |
| Cúp Nhà vua | Levante | 2 | 92 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2021-2022 | La Liga | Levante | 26 | 1.978 | 1 | 0 | 6,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Nhà vua | Levante | 1 | 45 | 0 | 0 | 7,4 |
| 2020-2021 | La Liga | Levante | 28 | 1.090 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Nhà vua | Levante | 7 | 438 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2019-2020 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Ponferradina | 40 | 3.397 | 0 | 6 | 6,3 |
|---|