Quảng cáo
Sondre Liseth đang thi đấu cho Gornik Zabrze. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Na Uy, Tuổi: 29, Chiều cao: 182 cm, Giá trị thị trường: 600 N €. 2026-2027: 14 trận, 2 bàn, 2 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Widzew lodz vs Gornik Zabrze (24 tháng 10, 2026).
Cập nhật:

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 700 N € (7 thg 12, 2025)
Górnik Zabrze: 9 trận, 1 bàn, 2 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Górnik Zabrze ở mùa giải 2026/2027, Sondre Liseth thi đấu 472 phút và đá chính 5 trận.
Górnik Zabrze: 57 trận, 10 bàn, 3 kiến tạo
Haugesund: 58 trận, 7 bàn, 5 kiến tạo
Mjondalen: 52 trận, 7 bàn, 1 kiến tạo
Trang liên quan: Gornik Zabrze, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Sondre Liseth năm nay 29 tuổi. Ngày sinh: 30 tháng 9, 1997.
Vị trí: Tiền đạo.
Sondre Liseth đang thi đấu cho Gornik Zabrze.
Chiều cao của Sondre Liseth: 182 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Na Uy.
Giá trị chuyển nhượng: 600 N €.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Gornik Zabrze | 29 tuổi | 600 N € | |
| Gornik Zabrze | 28 tuổi | 700 N € | |
| Gornik Zabrze | 28 tuổi | 700 N € | |
| Gornik Zabrze | 27 tuổi | 500 N € | |
| Gornik Zabrze | 27 tuổi | 300 N € | |
| Haugesund | 27 tuổi | 300 N € | |
| Haugesund | 26 tuổi | 300 N € | |
| Haugesund | 26 tuổi | 250 N € | |
| Haugesund | 26 tuổi | 250 N € | |
| Haugesund | 25 tuổi | 300 N € | |
| Haugesund | 25 tuổi | 350 N € | |
| Haugesund | 25 tuổi | 400 N € | |
| Haugesund | 24 tuổi | 500 N € | |
| Mjondalen | 23 tuổi | 200 N € | |
| Mjondalen | 22 tuổi | 300 N € | |
| Nest Sotra | 21 tuổi | 300 N € |
Sondre Liseth mùa giải 2026-2027: 14 trận, 2 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Sondre Liseth mùa giải 2026-2027: 14 trận, 2 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 659. Điểm đánh giá trung bình: 6,7.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Ekstraklasa (Ba Lan) | Górnik Zabrze | 9 | 472 | 1 | 2 | 6,8 |
| Europa Conference League | Górnik Zabrze | 2 | 114 | 1 | 0 | 6,7 | |
| Champions League | Górnik Zabrze | 2 | 45 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Europa League | Górnik Zabrze | 1 | 28 | 0 | 0 | 6,5 | |
| 2026 | Siêu cúp Ba Lan | Górnik Zabrze | 1 | 25 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2025-2026 | Ekstraklasa (Ba Lan) | Górnik Zabrze | 29 | 2.346 | 8 | 1 | 6,8 |
| 2024-2025 |
| Ekstraklasa (Ba Lan) |
| Górnik Zabrze |
| 13 |
| 234 |
| 0 |
| 0 |
| 6,5 |
| Eliteserien (Na Uy) | Haugesund | 4 | 345 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2024 | Eliteserien (Na Uy) | Haugesund | 18 | 1.052 | 1 | 1 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. divisjon (Na Uy) | Haugesund | 2 | 144 | 1 | 0 | 7,0 |
| 2023 | Eliteserien (Na Uy) | Haugesund | 3 | 142 | 0 | 0 | 5,9 |
|---|
| 2022-2023 | Eliteserien (Na Uy) | Haugesund | 2 | 154 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Na Uy | Haugesund | 1 | 81 | 0 | 0 | – |
| 2021 | Eliteserien (Na Uy) | Haugesund | 27 | 2.215 | 5 | 4 | 6,9 |
|---|
| 2020-2021 | Eliteserien (Na Uy) | Haugesund | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eliteserien (Na Uy) | Mjondalen | 5 | 448 | 1 | 0 | – |
| 2020 | Eliteserien (Na Uy) | Mjondalen | 20 | 1.418 | 3 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2019-2020 | Eliteserien (Na Uy) | Mjondalen | 8 | 346 | 2 | 1 | 7,1 |
|---|
| 2019 | Eliteserien (Na Uy) | Mjondalen | 10 | 869 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|
| 2018-2019 | Eliteserien (Na Uy) | Mjondalen | 9 | 771 | 1 | 0 | 6,7 |
|---|