Quảng cáo
Srđan Plavšić đang thi đấu cho Zeleznicar Pancevo. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Serbia, Tuổi: 30, Chiều cao: 166 cm, Giá trị thị trường: 225 N €. 2026-2027: 8 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: IMT Belgrad vs Zeleznicar Pancevo (23 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 2 Tr € (3 thg 5, 2017)
Železničar Pančevo: 8 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Železničar Pančevo ở mùa giải 2026/2027, Srđan Plavšić thi đấu 427 phút và đá chính 4 trận.
Železničar Pančevo: 8 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Baník Ostrava: 44 trận, 5 bàn, 9 kiến tạo
Raków Częstochowa: 33 trận, 1 bàn, 2 kiến tạo
Slavia Praha: 39 trận, 1 bàn, 4 kiến tạo
Sparta Praha: 49 trận, 5 bàn, 5 kiến tạo
Trang liên quan: Zeleznicar Pancevo, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Srđan Plavšić năm nay 30 tuổi. Ngày sinh: 3 tháng 12, 1995.
Vị trí: Tiền đạo.
Srđan Plavšić đang thi đấu cho Zeleznicar Pancevo.
Chiều cao của Srđan Plavšić: 166 cm.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Ostrava | 30 tuổi | 225 N € | |
| Ostrava | 30 tuổi | 300 N € | |
| Ostrava | 30 tuổi | 450 N € | |
| Rakow Czestochowa | 29 tuổi | 600 N € | |
| Rakow Czestochowa | 29 tuổi | 700 N € | |
| Rakow Czestochowa | 28 tuổi | 1 Tr € | |
| Rakow Czestochowa | 28 tuổi | 1 Tr € | |
| Ostrava | 27 tuổi | 1 Tr € | |
| Ostrava | 27 tuổi | 1,1 Tr € | |
| Ostrava | 26 tuổi | 900 N € | |
| Slavia | 26 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Slavia | 26 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Sparta | 25 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Sparta | 25 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Sparta | 25 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Sparta | 24 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Sparta | 24 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Sparta | 24 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Sparta | 23 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Sparta | 23 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Sparta | 22 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Sparta | 22 tuổi | 1,3 Tr € | |
| Sparta | 21 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Crvena Zvezda | 21 tuổi | 2 Tr € | |
| Crvena Zvezda | 21 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Crvena Zvezda | 20 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Crvena Zvezda | 19 tuổi | 1 Tr € | |
| Spartak Subotica | 19 tuổi | 400 N € | |
| Spartak Subotica | 18 tuổi | 300 N € |
Quốc tịch: Serbia.
Giá trị chuyển nhượng: 225 N €.
Srđan Plavšić mùa giải 2026-2027: 8 trận, 1 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Srđan Plavšić mùa giải 2026-2027: 8 trận, 1 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 427. Điểm đánh giá trung bình: 6,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | SuperLiga (Serbia) | Železničar Pančevo | 8 | 427 | 1 | 1 | 6,6 |
| 2025-2026 | Giải VĐQG Séc (First League) | Baník Ostrava | 15 | 847 | 0 | 2 | 6,6 |
| Národní liga (Séc) | Baník Ostrava | 2 | 120 | 0 | 2 | 7,6 | |
| Europa Conference League | Baník Ostrava | 2 | 99 | 0 | 0 | – | |
| Ekstraklasa (Ba Lan) | Raków Częstochowa | 2 | 156 | 0 | 0 | 6,6 | |
| 2024-2025 | Ekstraklasa (Ba Lan) | Raków Częstochowa | 7 | 143 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2023-2024 |
|---|
| Ekstraklasa (Ba Lan) |
| Raków Częstochowa |
| 17 |
| 1.037 |
| 1 |
| 2 |
| 6,5 |
| Europa League | Raków Częstochowa | 6 | 439 | 0 | 0 | 6,4 |
| Champions League | Raków Częstochowa | 1 | 10 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2022-2023 | Giải VĐQG Séc (First League) | Baník Ostrava | 24 | 2.017 | 5 | 5 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp quốc gia Séc | Baník Ostrava | 1 | 6 | 0 | 0 | – | |
| Europa Conference League | Slavia Praha | 1 | 50 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | Giải VĐQG Séc (First League) | Slavia Praha | 24 | 1.070 | 1 | 4 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa Conference League | Slavia Praha | 9 | 432 | 0 | 0 | 6,1 | |
| Cúp quốc gia Séc | Slavia Praha | 3 | 182 | 0 | 0 | – | |
| Champions League | Slavia Praha | 2 | 70 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Giải VĐQG Séc (First League) | Sparta Praha | 22 | 1.132 | 2 | 4 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | Sparta Praha | 4 | 116 | 1 | 1 | 6,9 | |
| Cúp quốc gia Séc | Sparta Praha | 1 | 63 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Giải VĐQG Séc (First League) | Sparta Praha | 13 | 852 | 1 | 0 | – |
|---|
| 2018-2019 | Giải VĐQG Séc (First League) | Sparta Praha | 5 | 342 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp quốc gia Séc | Sparta Praha | 2 | 158 | 0 | 0 | – | |
| Europa League | Sparta Praha | 1 | 90 | 1 | 0 | 7,6 |
| 2017-2018 | Europa League | Sparta Praha | 1 | 45 | 0 | 0 | – |
|---|