Quảng cáo
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 500 N € (18 thg 12, 2016)
Cập nhật:
Stanislav Dostál đang thi đấu cho Zlín. Vị trí: Thủ môn, Quốc tịch: Séc, Tuổi: 35, Chiều cao: 185 cm, Giá trị thị trường: 175 N €. Stanislav Dostál mùa giải 2026-2027: 12 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Stanislav Dostál ra sân là Zlín vs Sigma Olomouc, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 24 tháng 10, 2026.
Zlín: 12 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Zlín ở mùa giải 2026/2027, Stanislav Dostál thi đấu 1080 phút và đá chính 12 trận.
Zlín: 131 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Zlín, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Stanislav Dostál năm nay 35 tuổi. Ngày sinh: 20 tháng 6, 1991.
Vị trí: Thủ môn.
Stanislav Dostál đang thi đấu cho Zlín.
Chiều cao của Stanislav Dostál: 185 cm.
Chân thuận: Phải.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Zlín | 34 tuổi | 175 N € | |
| Zlín | 34 tuổi | 200 N € | |
| Zlín | 34 tuổi | 225 N € | |
| Zlín | 33 tuổi | 250 N € | |
| Zlín | 33 tuổi | 250 N € | |
| Zlín | 32 tuổi | 250 N € | |
| Zlín | 32 tuổi | 300 N € | |
| Zlín | 32 tuổi | 200 N € | |
| Zlín | 31 tuổi | 150 N € | |
| Zlín | 31 tuổi | 200 N € | |
| Zlín | 30 tuổi | 200 N € | |
| Zlín | 30 tuổi | 250 N € | |
| Zlín | 30 tuổi | 300 N € | |
| Zlín | 29 tuổi | 300 N € | |
| Zlín | 29 tuổi | 300 N € | |
| Zlín | 28 tuổi | 300 N € | |
| Zlín | 28 tuổi | 300 N € | |
| Zlín | 27 tuổi | 350 N € | |
| Zlín | 27 tuổi | 500 N € | |
| Zlín | 27 tuổi | 500 N € | |
| Zlín | 26 tuổi | 500 N € | |
| Zlín | 25 tuổi | 500 N € | |
| Zlín | 25 tuổi | 500 N € | |
| Zlín | 25 tuổi | 450 N € | |
| Zlín | 25 tuổi | 250 N € | |
| Zlín | 24 tuổi | 100 N € | |
| Zlín | 21 tuổi | 100 N € | |
| Zlín | 17 tuổi | 50 N € |
Quốc tịch: Séc.
Giá trị chuyển nhượng: 175 N €.
Stanislav Dostál mùa giải 2026-2027: 12 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Stanislav Dostál mùa giải 2026-2027: 12 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.080. Điểm đánh giá trung bình: 6,3.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Giải VĐQG Séc (First League) | Zlín | 12 | 1.080 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2025-2026 | Giải VĐQG Séc (First League) | Zlín | 30 | 2.700 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2023-2024 | Giải VĐQG Séc (First League) | Zlín | 30 | 2.700 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2022-2023 | Giải VĐQG Séc (First League) | Zlín | 13 | 1.170 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2021-2022 | Giải VĐQG Séc (First League) | Zlín | 5 | 398 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2020-2021 | Giải VĐQG Séc (First League) | Zlín |
| 34 |
| 2.949 |
| 0 |
| 0 |
| 6,0 |
| 2019-2020 | Giải VĐQG Séc (First League) | Zlín | 5 | 450 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2018-2019 | Giải VĐQG Séc (First League) | Zlín | 2 | 180 | 0 | 0 | 5,8 |
|---|